entassement

Học thuật
Thân thiện
entassement

Un entassement de livres s'empile sur le bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chật đống; đống: Chỉ hành động chất đống lên hoặc tình trạng các vật được xếp chồng lên nhau một cách lộn xộn, tạo thành một đống.
    • (Nghĩa bóng) Sự chất ních, sự chật cứng: Chỉ tình trạng quá đông đúc, chật chội, thường là do quá nhiều người hoặc vật trong một không gian hạn chế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un entassement de ferrailles. (Một đống sắt vụn.)
    • L'entassement des livres sur l'étagère est dangereux. (Việc chất đống sách lên giá rất nguy hiểm.)
    • Entassement dans l'autobus. (Sự chật ních trong xe buýt.)
    • On constate un entassement de voitures dans le centre-ville. (Người ta nhận thấy tình trạng ùn tắc, chật cứng xe cộ trong trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entassement humain": Sự chật ních người, tình trạng đông đúc đến mức khó chịu của con người.

    • L'entassement humain dans les bidonvilles est un problème majeur. (Tình trạng chật ních người trong các khu ổ chuộtmột vấn đề nghiêm trọng.)
  • "Entassement de richesses": (Nghĩa bóng) Sự tích trữ, chất đống của cải một cách tham lam.

    • L'entassement de richesses par une minorité provoque des inégalités. (Việc một thiểu số tích trữ của cải gây ra bất bình đẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Entasser (động từ): Chất đống, nhồi nhét.

    • Il entasse des vieux journaux dans le garage. (Anh ấy chất đống báo trong ga-ra.)
  • Entassé, entassée (tính từ): Bị chất đống, bị nhồi nhét; chật cứng.

    • La pièce est entassée de meubles. (Căn phòng chật cứng đồ đạc.)
    • Les voyageurs sont entassés dans le train. (Hành khách bị nhồi nhét trong tàu hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Amas (danh từ): Đống, sự tích tụ (thường tự nhiên hơn).
  • Empilement (danh từ): Sự chồng chất, sự xếp chồng lên ( trật tự hơn ).
  • Encombrement (danh từ): Sự ùn tắc, sự tắc nghẽn (thường dùng cho giao thông).
  • Cohue (danh từ): Đám đông hỗn độn, chen lấn.
Từ trái nghĩa
  • Dispersion (danh từ): Sự phân tán, sự rải rác.
  • Éparpillement (danh từ): Sự vung vãi, sự rải ra.
  • Ordre (danh từ): Trật tự, sự ngăn nắp.
Thành ngữ liên quan
  • Vivre dans l'entassement: Sống trong tình trạng chật chội, chen chúc.
    • Beaucoup de familles immigrées doivent vivre dans l'entassement. (Nhiều gia đình nhập cư phải sống trong cảnh chật chội.)
entassement

Un entassement de livres s'empile sur le bureau.

danh từ giống đực
  1. sự chật đống; đống
    • Un entassement de ferrailles
      một đống sắt vụn
  2. (nghĩa bóng) sự chất ních
    • Entassement dans l'autobus
      sự chật ních trong xe buýt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống