entassement

danh từ giống đực
  1. sự chật đống; đống
    • Un entassement de ferrailles
      một đống sắt vụn
  2. (nghĩa bóng) sự chất ních
    • Entassement dans l'autobus
      sự chật ních trong xe buýt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

entassement
Un entassement de livres s'empile sur le bureau.