entebbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Thị trấn Entebbe: Một thị trấn ở miền nam Uganda, nằm trên bờ Hồ Victoria. Đây là địa điểm có sân bay quốc tế chính của Uganda.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Our flight landed at Entebbe International Airport. (Chuyến bay của chúng tôi hạ cánh tại Sân bay Quốc tế Entebbe.)
- Entebbe is known for its beautiful botanical gardens on the shores of Lake Victoria. (Entebbe nổi tiếng với những khu vườn bách thảo xinh đẹp bên bờ Hồ Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Entebbe Raid" / "Operation Entebbe": Một sự kiện lịch sử năm 1976, khi lực lượng đặc nhiệm Israel thực hiện một chiến dịch giải cứu con tin tại sân bay Entebbe.
- The Entebbe operation is studied in military academies for its precision and daring. (Chiến dịch Entebbe được nghiên cứu tại các học viện quân sự vì sự chính xác và táo bạo.)
Biến thể và từ liên quan
- Entebbe International Airport (Tên riêng): Sân bay quốc tế Entebbe, là cửa ngõ hàng không chính của Uganda.
Thông tin bối cảnh lịch sử
- Entebbe từng là thủ đô hành chính của Uganda trong thời kỳ thuộc địa Anh. Sự kiện năm 1976 (vụ không tải và chiến dịch giải cứu tại sân bay của nó) đã đưa tên Entebbe trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.
Noun
- thị trấn entebbe ở miền nam Uganda trên Hồ Victoria, nơi có sân bay quốc tế