entelechy
/en'teliki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Triết học):
- Cái tự mục đích, sự viên mãn: Một khái niệm triết học, đặc biệt của Aristotle, chỉ trạng thái hiện thực hóa đầy đủ của một sự vật, khi nó đã đạt được mục đích hay hình thức hoàn chỉnh vốn có của mình. Nó là hiện thực (actuality) đối lập với tiềm năng (potentiality).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Aristotle used the concept of entelechy to describe the soul as the perfect realization of a living body. (Aristotle đã sử dụng khái niệm "entelechy" để mô tả linh hồn như là sự hiện thực hóa hoàn hảo của một cơ thể sống.)
- In his philosophy, an acorn's entelechy is to become a fully grown oak tree. (Trong triết học của ông, "entelechy" của một hạt sồi là trở thành một cây sồi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aristotelian entelechy": "Entelechy" theo Aristotle, thường được hiểu là nguyên lý nội tại khiến một sự vật phát triển để đạt tới hình thức và chức năng hoàn chỉnh của nó.
- The Aristotelian entelechy of a seed is the mature plant it is destined to be. ("Entelechy" theo Aristotle của một hạt giống là cây trưởng thành mà nó được định sẵn để trở thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Actualization (n): Sự hiện thực hóa. (Từ gần nghĩa, dùng trong ngữ cảnh phổ thông hơn).
- Realization (n): Sự thực hiện, sự đạt được.
Từ đồng nghĩa
- Actuality: Hiện thực, tình trạng hiện hữu đầy đủ.
- Fulfillment: Sự hoàn thành, sự viên mãn.
- Perfection: Sự hoàn hảo, sự toàn vẹn.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản và thảo luận về triết học, đặc biệt là triết học cổ điển của Aristotle. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Khái niệm này nhấn mạnh sự hoàn tất nội tại và mục đích tự thân của sự vật, chứ không phải là trạng thái do tác động bên ngoài mang lại.
danh từ
- (triết học) cái tự mục đích