entendement

Học thuật
Thân thiện
entendement

L'enfant développe son entendement en lisant des livres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • trí, năng lực hiểu biết: Khả năng tư duy, suy luận phán đoán của con người, phân biệt với cảm xúc hoặc trực giác. thường chỉ khả năng tiếp thu xửthông tin để đạt đến sự hiểu biết.
    • Sự hiểu biết, nhận thức: Hành động hoặc kết quả của việc sử dụngtrí để nắm bắt ý nghĩa, bản chất của sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut faire appel à son entendement pour résoudre ce problème. (Cần phải vận dụngtrí của mình để giải quyết vấn đề này.)
    • Cette théorie dépasse mon entendement. (Lý thuyết này vượt quá sự hiểu biết của tôi.)
    • Les philosophes ont longtemps étudié les limites de l'entendement humain. (Các triết gia từ lâu đã nghiên cứu những giới hạn củatrí con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • mon entendement": Theo sự hiểu biết của tôi, theo ý tôi.
    • À mon entendement, cette décision est injuste. (Theo sự hiểu biết của tôi, quyết định nàybất công.)
  • "Forcer l'entendement": Làm cho khó hiểu, gượng ép đến mức khó lĩnh hội.
    • Cette explication trop technique force l'entendement. (Lời giải thích quá kỹ thuật này khiến người ta khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Entendre (động từ): Nghe, hiểu, có ý định.
    • Je ne vous entends pas bien. (Tôi không nghe anh.)
  • Entente (danh từ giống cái): Sự hiểu biết lẫn nhau, hiệp định.
    • Une entente cordiale entre les deux pays. (Một sự thỏa thuận thân thiện giữa hai quốc gia.)
  • Intellect (danh từ giống đực): Trí tuệ, trí năng (từ gần nghĩa, thường chỉ năng lực tư duy trừu tượng cao cấp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Raison (danh từ giống cái): Lý trí, lý lẽ.
  • Intelligence (danh từ giống cái): Trí thông minh, trí tuệ.
  • Compréhension (danh từ giống cái): Sự hiểu biết, sự lĩnh hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp theo cách của phrasal verb tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan
  • Perdre l'entendement: Mất trí, hoảng loạn (nghĩa bóng).
    • À cette terrible nouvelle, il a failli perdre l'entendement. (Nghe tin khủng khiếp đó, anh ta suýt nữa thì mất trí.)
  • Se mettre dans l'entendement que...: Tin chắc rằng..., nghĩ rằng...
    • Il s'est mis dans l'entendement que nous le trahissions. (Hắn ta đã tin chắc rằng chúng tôi phản bội hắn.)
entendement

L'enfant développe son entendement en lisant des livres.

danh từ giống đực
  1. trí

Từ có nhắc đến "entendement"