enteritidis

/,entə'raitidis/
Học thuật
Thân thiện
enteritidis

A veterinarian examines a young calf for signs of enteritidis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Noun):
    • Viêm ruột (ở động vật non): Tên của một loại bệnh nhiễm trùng đường ruột, chủ yếu ảnh hưởng đến động vật con, đặc biệt gia cầm heo. Từ này thường xuất hiện trong tên khoa học của vi khuẩn gây bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Salmonella enteritidis is a common cause of food poisoning. (Salmonella enteritidis một nguyên nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm.)
    • The veterinarian diagnosed the chicks with a form of enteritidis. (Bác sĩ thú y chẩn đoán đàn con mắc một dạng viêm ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học/veterinary: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo thú y hoặc tên khoa học của mầm bệnh. hiếm khi được dùng trong hội thoại thông thường.
    • The research paper focused on the pathogenesis of Salmonella enteritidis. (Bài báo nghiên cứu tập trung vào chế bệnh sinh của vi khuẩn Salmonella enteritidis.)
Biến thể từ gần giống
  • Enteritis (n): Viêm ruột (danh từ chung chỉ tình trạng viêm ruột, có thể dùng cho cả người động vật).
    • He was hospitalized due to severe enteritis. (Anh ấy đã nhập viện viêm ruột nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Intestinal inflammation: Viêm đường ruột (cụm từ mô tả chung hơn).
  • Bowel infection: Nhiễm trùng đường ruột.
enteritidis

A veterinarian examines a young calf for signs of enteritidis.

danh từ
  1. viêm ruột (của súc vật con)