enterolite

/'entərəlait/
Học thuật
Thân thiện
enterolite

A patient is diagnosed with an enterolite during a medical examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sỏi ruột: Một khối rắn, thường được hình thành từ các chất khoáng hoặc chất cặn bã, được tìm thấy trong ruột. Đây một thuật ngữ y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's abdominal pain was caused by an enterolite. (Cơn đau bụng của bệnh nhân do một viên sỏi ruột gây ra.)
    • An X-ray revealed the presence of an enterolite in his intestine. (Chụp X-quang cho thấy sự hiện diện của một viên sỏi ruột trong ruột của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y học lâm sàng hoặc báo cáo khoa học để mô tả một loại sỏi đường tiêu hóa cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Enterolith (n): Một từ đồng nghĩa khác cho "enterolite", cùng chỉ sỏi ruột.
  • Calculus (n): Sỏi (nói chung, có thểthận, mật, bàng quang...).
  • Bezoar (n): thức ăn, một khối rắn khác trong đường tiêu hóa nhưng thành phần hữu cơ (như tóc, chất ) khác với sỏi ruột thường thành phần vô cơ.
Từ đồng nghĩa
  • Intestinal stone: Sỏi ruột (cách gọi thông thường hơn).
  • Enterolith: Sỏi ruột (từ đồng nghĩa chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
enterolite

A patient is diagnosed with an enterolite during a medical examination.

danh từ
  1. (y học) sỏi ruột

Từ có nhắc đến "enterolite"