enterolite
/'entərəlait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sỏi ruột: Một khối rắn, thường được hình thành từ các chất khoáng hoặc chất cặn bã, được tìm thấy trong ruột. Đây là một thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient's abdominal pain was caused by an enterolite. (Cơn đau bụng của bệnh nhân là do một viên sỏi ruột gây ra.)
- An X-ray revealed the presence of an enterolite in his intestine. (Chụp X-quang cho thấy sự hiện diện của một viên sỏi ruột trong ruột của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y học lâm sàng hoặc báo cáo khoa học để mô tả một loại sỏi đường tiêu hóa cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Enterolith (n): Một từ đồng nghĩa khác cho "enterolite", cùng chỉ sỏi ruột.
- Calculus (n): Sỏi (nói chung, có thể ở thận, mật, bàng quang...).
- Bezoar (n): Bã thức ăn, một khối rắn khác trong đường tiêu hóa nhưng có thành phần hữu cơ (như tóc, chất xơ) khác với sỏi ruột thường có thành phần vô cơ.
Từ đồng nghĩa
- Intestinal stone: Sỏi ruột (cách gọi thông thường hơn).
- Enterolith: Sỏi ruột (từ đồng nghĩa chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (y học) sỏi ruột