enteroptosis

/,entə'rɔptousis/
Học thuật
Thân thiện
enteroptosis

A doctor points to an anatomical diagram showing enteroptosis during a lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng sa ruột: Một tình trạng bệnh trong đó các phần của ruột (thường ruột non) bị sa xuống thấp một cách bất thường trong khoang bụng. Đây một dạng của chứng sa nội tạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with enteroptosis after complaining of chronic abdominal discomfort. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng sa ruột sau khi than phiền về tình trạng khó chịu vùng bụng mãn tính.)
    • Symptoms of enteroptosis can include a feeling of heaviness and pain in the lower abdomen. (Các triệu chứng của chứng sa ruột có thể bao gồm cảm giác nặng đauvùng bụng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo chẩn đoán trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Enteroptotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng sa ruột.
    • The enteroptotic condition was visible on the X-ray. (Tình trạng sa ruột có thể nhìn thấy được trên phim X-quang.)
  • Visceroptosis (danh từ): chứng sa nội tạng nói chung, có thể bao gồm sa dạ dày, sa gan, sa thận cùng với sa ruột.
Từ đồng nghĩa
  • Glenard's disease: Bệnh Glenard (một tên gọi khác trong y văn cho chứng sa nội tạng, thường bao gồm enteroptosis).
  • Splanchnoptosis: (danh từ, ít phổ biến hơn) chứng sa nội tạng.
Lưu ý
  • "Enteroptosis" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường hoặc khi giải thích cho bệnh nhân, các bác sĩ có thể sử dụng cách diễn đạt đơn giản hơn như "sa ruột" hoặc mô tả tình trạng "ruột bị sa xuống".
enteroptosis

A doctor points to an anatomical diagram showing enteroptosis during a lecture.

danh từ
  1. (y học) chứng sa ruột