enterorrhagia
/,entərɔ'reidʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chảy máu ruột: Tình trạng xuất huyết bên trong ruột. Đây là một thuật ngữ y khoa dùng để mô tả hiện tượng chảy máu từ niêm mạc hoặc các mạch máu trong ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was hospitalized due to severe enterorrhagia. (Bệnh nhân đã được nhập viện vì chứng chảy máu ruột nghiêm trọng.)
- Enterorrhagia can be a symptom of various gastrointestinal diseases. (Chảy máu ruột có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý đường tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh chẩn đoán lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo y khoa, hồ sơ bệnh án và trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế để chỉ định một dấu hiệu bệnh lý cụ thể.
- The endoscopic findings confirmed the presence of enterorrhagia. (Kết quả nội soi xác nhận sự hiện diện của chảy máu ruột.)
Biến thể và từ gần giống
- Enterorrhaphy (n): Thủ thuật khâu ruột.
- Enteropathy (n): Bệnh về ruột.
- Gastrointestinal hemorrhage (n): Xuất huyết đường tiêu hóa (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm chảy máu dạ dày, ruột non, ruột già).
Từ đồng nghĩa
- Intestinal bleeding: Chảy máu đường ruột (cách diễn đạt thông thường hơn, ít mang tính chuyên môn sâu).
- Intestinal hemorrhage: Xuất huyết ruột (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Lưu ý
- "Enterorrhagia" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, được cấu tạo từ các thành tố gốc Hy Lạp/Latin: "entero-" (ruột) và "-rrhagia" (chảy máu). Từ này hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn bản, hội thoại chuyên môn.
danh từ
- (y học) chảy máu ruột