enterostomy

/,entə'rɔstəmi/
Học thuật
Thân thiện
enterostomy

A surgeon performs an enterostomy in a sterile operating room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thủ thuật mở thông ruột: Một phẫu thuật tạo ra một lỗ mở vĩnh viễn (lỗ thoát) từ ruột ra thành bụng, cho phép chất thải (phân) thoát ra ngoài cơ thể vào một túi đựng bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent an enterostomy after the colon resection. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật mở thông ruột sau khi cắt bỏ đại tràng.)
    • An enterostomy is often necessary for patients with severe bowel obstructions. (Mở thông ruột thường cần thiết cho các bệnh nhân bị tắc ruột nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform an enterostomy": thực hiện phẫu thuật mở thông ruột.
    • The surgical team decided to perform an enterostomy to divert the fecal stream. (Đội phẫu thuật quyết định thực hiện mở thông ruột để chuyển hướng dòng chất thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Enterostomal (adj): thuộc về lỗ mở thông ruột.

    • Enterostomal care is essential to prevent skin irritation. (Chăm sóc vùng lỗ mở thông ruột rất cần thiết để ngăn ngừa kích ứng da.)
  • Colostomy (n): thủ thuật mở thông đại tràng (một loại enterostomy cụ thể, mở từ đại tràng).

  • Ileostomy (n): thủ thuật mở thông hồi tràng (một loại enterostomy cụ thể, mở từ hồi tràng).
Từ đồng nghĩa
  • Intestinal ostomy: mở thông ruột (cách gọi chung).
  • Bowel diversion surgery: phẫu thuật chuyển hướng ruột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ y học chuyên môn này.)

enterostomy

A surgeon performs an enterostomy in a sterile operating room.

danh từ
  1. (y học) thủ thuật mở thông ruột

Từ đồng nghĩa