enthousiasmant

Học thuật
Thân thiện
enthousiasmant

Le spectacle de magie était vraiment enthousiasmant pour les enfants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm phấn khởi, làm hứng thú: "enthousiasmant" mô tả một cái gì đó khả năng gây ra sự nhiệt tình, phấn khích hoặc hứng thú mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un projet vraiment enthousiasmant. (Đómột dự án thực sự làm phấn khởi.)
    • Nous avons eu une discussion enthousiasmante sur l'avenir. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận làm hứng thú về tương lai.)
    • Son discours était simple mais enthousiasmant. (Bài phát biểu của anh ấy đơn giản nhưng làm phấn khởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trouver quelque chose enthousiasmant": thấy cái gì đó làm phấn khởi.

    • Je trouve cette nouvelle technologie enthousiasmante. (Tôi thấy công nghệ mới này thật làm phấn khởi.)
  • "une perspective enthousiasmante": một viễn cảnh/triển vọng làm hứng thú.

    • La perspective de travailler à l'étranger est très enthousiasmante. (Triển vọng làm việcnước ngoài rất làm hứng thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Enthousiasme (danh từ): sự nhiệt tình, sự phấn khởi.

    • Il parle de son travail avec beaucoup d'enthousiasme. (Anh ấy nói về công việc của mình với rất nhiều sự nhiệt tình.)
  • Enthousiaste (tính từ): nhiệt tình, phấn khởi (dùng để mô tả người).

    • Elle est très enthousiaste à l'idée de ce voyage. ( ấy rất nhiệt tình với ý tưởng về chuyến đi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Passionnant: hấp dẫn, ly kỳ.
  • Stimulant: kích thích, khuyến khích.
  • Exaltant: làm say mê, làm phấn chấn.
Từ trái nghĩa
  • Ennuyeux: tẻ nhạt, buồn chán.
  • Décourageant: làm nản lòng.
  • Démotivant: làm giảm hứng thú.
enthousiasmant

Le spectacle de magie était vraiment enthousiasmant pour les enfants.

tính từ
  1. (làm) phấn khởi