enthousiasmant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm phấn khởi, làm hứng thú: "enthousiasmant" mô tả một cái gì đó có khả năng gây ra sự nhiệt tình, phấn khích hoặc hứng thú mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un projet vraiment enthousiasmant. (Đó là một dự án thực sự làm phấn khởi.)
- Nous avons eu une discussion enthousiasmante sur l'avenir. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận làm hứng thú về tương lai.)
- Son discours était simple mais enthousiasmant. (Bài phát biểu của anh ấy đơn giản nhưng làm phấn khởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trouver quelque chose enthousiasmant": thấy cái gì đó làm phấn khởi.
- Je trouve cette nouvelle technologie enthousiasmante. (Tôi thấy công nghệ mới này thật làm phấn khởi.)
"une perspective enthousiasmante": một viễn cảnh/triển vọng làm hứng thú.
- La perspective de travailler à l'étranger est très enthousiasmante. (Triển vọng làm việc ở nước ngoài rất làm hứng thú.)
Biến thể và từ gần giống
Enthousiasme (danh từ): sự nhiệt tình, sự phấn khởi.
- Il parle de son travail avec beaucoup d'enthousiasme. (Anh ấy nói về công việc của mình với rất nhiều sự nhiệt tình.)
Enthousiaste (tính từ): nhiệt tình, phấn khởi (dùng để mô tả người).
- Elle est très enthousiaste à l'idée de ce voyage. (Cô ấy rất nhiệt tình với ý tưởng về chuyến đi này.)
Từ đồng nghĩa
- Passionnant: hấp dẫn, ly kỳ.
- Stimulant: kích thích, khuyến khích.
- Exaltant: làm say mê, làm phấn chấn.
Từ trái nghĩa
- Ennuyeux: tẻ nhạt, buồn chán.
- Décourageant: làm nản lòng.
- Démotivant: làm giảm hứng thú.
tính từ
- (làm) phấn khởi