enthousiasmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm phấn khởi, làm hăng hái, khích lệ: Gây ra hoặc truyền cảm hứng nhiệt tình, sự phấn khích mạnh mẽ cho ai đó hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le discours du président a enthousiasmé la foule. (Bài phát biểu của tổng thống đã làm đám đông phấn khởi.)
- Son projet novateur enthousiasme tous les investisseurs. (Dự án đổi mới của anh ấy làm tất cả các nhà đầu tư hăng hái.)
- Le professeur cherche à enthousiasmer ses élèves pour la littérature. (Giáo viên tìm cách khích lệ học sinh của mình đối với văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở thể phản thân (s'enthousiasmer): Trở nên phấn khởi, trở nên nhiệt tình, cảm thấy hào hứng.
- Le public s'est enthousiasmé pour le jeune musicien. (Công chúng đã trở nên phấn khởi vì nhạc sĩ trẻ.)
- Elle s'enthousiasme facilement pour de nouvelles idées. (Cô ấy dễ dàng trở nên hào hứng với những ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Enthousiasme (danh từ giống đực): Sự nhiệt tình, sự phấn khởi, sự hăng hái.
- Il parle de son travail avec beaucoup d'enthousiasme. (Anh ấy nói về công việc của mình với rất nhiều nhiệt tình.)
- Enthousiaste (tính từ): Đầy nhiệt tình, phấn khởi, hăng hái.
- Nous avons rencontré un groupe de jeunes enthousiastes. (Chúng tôi đã gặp một nhóm thanh niên đầy nhiệt tình.)
Từ đồng nghĩa
- Passionner: Làm say mê, làm cuốn hút.
- Exalter: Kích động, làm phấn chấn, tán dương.
- Stimuler: Kích thích, khuyến khích.
Từ trái nghĩa
- Décourager: Làm nản lòng, làm thất vọng.
- Démoraliser: Làm nhụt chí, làm suy sụp tinh thần.
- Ennuyer: Làm chán, làm buồn tẻ.
ngoại động từ
- làm phấn khởi
- Enthousiasmer la foulelàm quần chúng phấn khởi