enthousiasmer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm phấn khởi, làm hăng hái, khích lệ: Gây ra hoặc truyền cảm hứng nhiệt tình, sự phấn khích mạnh mẽ cho ai đó hoặc một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le discours du président a enthousiasmé la foule. (Bài phát biểu của tổng thống đã làm đám đông phấn khởi.)
    • Son projet novateur enthousiasme tous les investisseurs. (Dự án đổi mới của anh ấy làm tất cả các nhà đầu hăng hái.)
    • Le professeur cherche à enthousiasmer ses élèves pour la littérature. (Giáo viên tìm cách khích lệ học sinh của mình đối với văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngthể phản thân (s'enthousiasmer): Trở nên phấn khởi, trở nên nhiệt tình, cảm thấy hào hứng.
    • Le public s'est enthousiasmé pour le jeune musicien. (Công chúng đã trở nên phấn khởi nhạc trẻ.)
    • Elle s'enthousiasme facilement pour de nouvelles idées. ( ấy dễ dàng trở nên hào hứng với những ý tưởng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Enthousiasme (danh từ giống đực): Sự nhiệt tình, sự phấn khởi, sự hăng hái.
    • Il parle de son travail avec beaucoup d'enthousiasme. (Anh ấy nói về công việc của mình với rất nhiều nhiệt tình.)
  • Enthousiaste (tính từ): Đầy nhiệt tình, phấn khởi, hăng hái.
    • Nous avons rencontré un groupe de jeunes enthousiastes. (Chúng tôi đã gặp một nhóm thanh niên đầy nhiệt tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Passionner: Làm say mê, làm cuốn hút.
  • Exalter: Kích động, làm phấn chấn, tán dương.
  • Stimuler: Kích thích, khuyến khích.
Từ trái nghĩa
  • Décourager: Làm nản lòng, làm thất vọng.
  • Démoraliser: Làm nhụt chí, làm suy sụp tinh thần.
  • Ennuyer: Làm chán, làm buồn tẻ.
ngoại động từ
  1. làm phấn khởi
    • Enthousiasmer la foule
      làm quần chúng phấn khởi