enthuse

/in'θju:z/
Học thuật
Thân thiện
enthuse

She enthuses about her new art project to her friend.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho nhiệt tình, làm cho hăng hái: Gây cảm giác phấn khích, nhiệt huyết hoặc quan tâm sâu sắcngười khác về một điều đó.
    • Nói về điều đó một cách đầy nhiệt tình: Thể hiện sự nhiệt tình của bản thân khi nói hoặc viết về một chủ đề, từ đó truyền cảm hứng cho người nghe.
  2. Nội động từ (thông tục):

    • Tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình: Thể hiện sự phấn khích quan tâm mạnh mẽ một cách tự nhiên.
    • Chan chứa tình cảm: Biểu lộ cảm xúc tích cực nồng nhiệt.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The coach's speech really enthused the team before the final match. (Bài phát biểu của huấn luyện viên thực sự đã làm cho đội bóng trở nên hăng hái trước trận chung kết.)
    • She enthused about her recent trip to Japan for hours. ( ấy đã nói một cách đầy nhiệt tình về chuyến đi Nhật Bản gần đây của mình suốt hàng giờ.)
  • Nội động từ:

    • The children enthused over the new playground equipment. (Bọn trẻ tỏ racùng hăng hái với thiết bị sân chơi mới.)
    • He always enthuses when talking about classic cars. (Anh ấy luôn chan chứa tình cảm khi nói về những chiếc xe cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enthuse over/about something": thể hiện sự nhiệt tình lớn về một điều đó. Đây cấu trúc phổ biến nhất.
    • The critics enthused about the director's latest film. (Các nhà phê bình đã thể hiện sự nhiệt tình lớn về bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Enthusiasm (n): lòng nhiệt tình, sự hăng hái.
    • Her enthusiasm for volunteering is contagious. (Lòng nhiệt tình của ấy đối với công tác tình nguyện thật dễ lây lan.)
  • Enthusiastic (adj): đầy nhiệt tình, hăng hái.
    • He received an enthusiastic response from the audience. (Anh ấy nhận được sự hưởng ứng đầy nhiệt tình từ khán giả.)
  • Enthusiast (n): người say mê, người nhiệt thành.
    • My uncle is a photography enthusiast. (Chú tôi một người say mê nhiếp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Excite (làm phấn khích), inspire (truyền cảm hứng), galvanize (kích thích mạnh mẽ).
  • Nội động từ: Rave (khen ngợi nhiệt thành), gush (biểu lộ cảm xúc dạt dào).
Lưu ý sử dụng
  • "Enthuse" thường được coi một động từ tính chất thông tục hoặc không trang trọng hơn so với các cụm như "show enthusiasm" hoặc "be enthusiastic". Tuy nhiên, vẫn được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói văn viết thông thường.
  • Trong tiếng Anh-Anh, cách dùng nội động từ ( dụ: ) phổ biến hơn so với tiếng Anh-Mỹ, nơi cách dùng ngoại động từ ( dụ: ) có thể phổ biến hơn.
enthuse

She enthuses about her new art project to her friend.

nội động từ (thông tục)
  1. tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình
  2. chan chứa tình cảm
ngoại động từ
  1. làm cho nhiệt tình, làm cho hăng hái