enthymème

Học thuật
Thân thiện
enthymème

Un philosophe antique utilise un enthymème dans son discours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học, Logic học) Luận ba đoạn giản ước: Một lập luận logic trong đó một trong các tiền đề hoặc kết luận được ngầm hiểu không được phát biểu rõ ràng. một dạng rút gọn của tam đoạn luận (syllogisme) cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son argument était un enthymème ; il supposait que nous partagions la même prémisse. (Lập luận của anh tamột luận ba đoạn giản ước; anh ta giả định rằng chúng tôi chung một tiền đề.)
    • L'enthymème est souvent utilisé dans la rhétorique pour persuader plus efficacement. (Luận ba đoạn giản ước thường được sử dụng trong tu từ học để thuyết phục hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En tant que procédé rhétorique: Khi được sử dụng như một thủ pháp tu từ, "enthymème" dựa vào kiến thức hoặc niềm tin chung của khán giả để tăng tính thuyết phục.
    • Le discours politique utilise fréquemment des enthymèmes pour créer un sentiment de complicité avec l'auditoire. (Diễn văn chính trị thường xuyên sử dụng các luận ba đoạn giản ước để tạo cảm giác đồng cảm với thính giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Syllogisme (n.m): Tam đoạn luận. Một lập luận logic đầy đủ gồm hai tiền đề một kết luận.
    • L'enthymème est un syllogisme incomplet. (Luận ba đoạn giản ướcmột tam đoạn luận không đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Syllogisme tronqué: Tam đoạn luận bị cắt ngắn.
  • Argument elliptique: Lập luận tỉnh lược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "enthymème")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enthymème")

enthymème

Un philosophe antique utilise un enthymème dans son discours.

danh từ giống đực
  1. (triết học) luận ba đoạn giản ước