entitavive

/'entitətiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thực thể: Mô tả tính chất liên quan đến một thực thể, một vật tồn tại độc lập thực.
    • (Thuộc) sự tồn tại (của một vật): Chỉ tính chất gắn liền với sự hiện hữu, sự có mặt thực sự của một đối tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The philosopher discussed the entitavive nature of consciousness. (Nhà triết học thảo luận về bản chất thực thể của ý thức.)
    • This is an entitavive property of the material, not just a perceived one. (Đây một thuộc tính tồn tại thực sự của vật liệu, không chỉ cảm nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học siêu hình học: Từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận học thuật để phân biệt cái thực sự tồn tại với cái chỉ khái niệm, thuộc tính hay mối quan hệ.
    • The debate centered on whether numbers have an entitavive status or are merely conceptual tools. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu các con số trạng thái tồn tại thực thể hay chỉ công cụ khái niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Entity (n): thực thể.

    • A corporation is considered a legal entity. (Một công ty được coi một thực thể pháp .)
  • Entitative (adj): (từ hiếm, gần nghĩa) mang tính thực thể.

    • The entitative distinction between mind and body. (Sự phân biệt mang tính thực thể giữa tâm trí cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Substantial: (thuộc) bản chất, thực chất.
  • Existential: (thuộc) sự tồn tại.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Entitavive" một từ chuyên ngành rất hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn bản triết học, siêu hình học hoặc pháp chuyên sâu. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Chính tả: Cần phân biệt với từ "entitative" ( cùng nghĩa phổ biến hơn một chút trong văn học chuyên ngành).
tính từ
  1. (thuộc) thực thể
  2. (thuộc) sự tồn tại (của một vật)