entomologiste

Học thuật
Thân thiện
entomologiste

L'entomologiste observe un papillon avec une loupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà côn trùng học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về côn trùng học (entomologie), tức là ngành khoa học nghiên cứu về côn trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'entomologiste étudie le comportement des papillons. (Nhà côn trùng học nghiên cứu hành vi của các loài bướm.)
    • Elle est devenue une entomologiste renommée pour ses travaux sur les fourmis. ( ấy đã trở thành một nhà côn trùng học nổi tiếng nhờ những công trình nghiên cứu về kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entomologiste de terrain": nhà côn trùng học thực địa (chuyên nghiên cứu ngoài tự nhiên).

    • Cet entomologiste de terrain passe des mois en forêt. (Nhà côn trùng học thực địa này dành nhiều tháng trong rừng.)
  • "entomologiste médical": nhà côn trùng học y tế (chuyên nghiên cứu côn trùng liên quan đến bệnh tật).

    • Les entomologistes médicaux étudient les moustiques vecteurs de maladies. (Các nhà côn trùng học y tế nghiên cứu các loài muỗi truyền bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Entomologie (n.f): côn trùng học, ngành khoa học nghiên cứu về côn trùng.

    • Il fait des études en entomologie. (Anh ấy theo học ngành côn trùng học.)
  • Entomologique (adj): thuộc về côn trùng học.

    • Une collection entomologique. (Một bộ sưu tập côn trùng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste des insectes: chuyên gia về côn trùng.
  • Chercheur en entomologie: nhà nghiên cứu côn trùng học.
entomologiste

L'entomologiste observe un papillon avec une loupe.

danh từ
  1. nhà côn trùng học

Từ có nhắc đến "entomologiste"