entomologiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà côn trùng học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về côn trùng học (entomologie), tức là ngành khoa học nghiên cứu về côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'entomologiste étudie le comportement des papillons. (Nhà côn trùng học nghiên cứu hành vi của các loài bướm.)
- Elle est devenue une entomologiste renommée pour ses travaux sur les fourmis. (Cô ấy đã trở thành một nhà côn trùng học nổi tiếng nhờ những công trình nghiên cứu về kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"entomologiste de terrain": nhà côn trùng học thực địa (chuyên nghiên cứu ngoài tự nhiên).
- Cet entomologiste de terrain passe des mois en forêt. (Nhà côn trùng học thực địa này dành nhiều tháng trong rừng.)
"entomologiste médical": nhà côn trùng học y tế (chuyên nghiên cứu côn trùng liên quan đến bệnh tật).
- Les entomologistes médicaux étudient les moustiques vecteurs de maladies. (Các nhà côn trùng học y tế nghiên cứu các loài muỗi truyền bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Entomologie (n.f): côn trùng học, ngành khoa học nghiên cứu về côn trùng.
- Il fait des études en entomologie. (Anh ấy theo học ngành côn trùng học.)
Entomologique (adj): thuộc về côn trùng học.
- Une collection entomologique. (Một bộ sưu tập côn trùng học.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste des insectes: chuyên gia về côn trùng.
- Chercheur en entomologie: nhà nghiên cứu côn trùng học.