entomotomy
/,entə'mɔtəmi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giải phẫu sâu bọ: Môn khoa học hoặc kỹ thuật chuyên nghiên cứu về cấu trúc nội tạng, giải phẫu của các loài côn trùng và sâu bọ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Entomotomy is essential for understanding insect physiology. (Giải phẫu sâu bọ là điều cần thiết để hiểu sinh lý học của côn trùng.)
- The course includes a module on entomotomy. (Khóa học có một mô-đun về giải phẫu sâu bọ.)
- His research in entomotomy revealed new details about the insect's nervous system. (Nghiên cứu của anh ấy về giải phẫu sâu bọ đã tiết lộ những chi tiết mới về hệ thần kinh của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the principles of entomotomy": các nguyên tắc của giải phẫu sâu bọ.
- This book covers the principles of entomotomy. (Cuốn sách này bao gồm các nguyên tắc của giải phẫu sâu bọ.)
"a specialist in entomotomy": một chuyên gia về giải phẫu sâu bọ.
- She consulted a specialist in entomotomy for her project. (Cô ấy đã tham vấn một chuyên gia về giải phẫu sâu bọ cho dự án của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Entomological (adj): thuộc về côn trùng học.
- The entomological society published the findings. (Hiệp hội côn trùng học đã công bố những phát hiện.)
Entomologist (n): nhà côn trùng học.
- The entomologist collected specimens for study. (Nhà côn trùng học đã thu thập mẫu vật để nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Insect anatomy: giải phẫu côn trùng (cụm từ mô tả gần nghĩa).
- Insect dissection: sự mổ xẻ, giải phẫu côn trùng (chỉ hành động cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
tính từ
- (động vật học) giải phẫu sâu bọ