entonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng vào thùng: Hành động chuyển một chất lỏng, đặc biệt là rượu vang, vào trong các thùng chứa để bảo quản hoặc vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'entonnage du vin est une étape cruciale après la fermentation. (Sự đóng rượu vang vào thùng là một bước quan trọng sau quá trình lên men.)
- L'entonnage se fait traditionnellement avec des fûts en chêne. (Việc đóng vào thùng thường được thực hiện bằng các thùng gỗ sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder à l'entonnage": tiến hành việc đóng vào thùng.
- Le vigneron procède à l'entonnage du millésime. (Người trồng nho tiến hành đóng rượu vang năm đó vào thùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Entonnaison (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "sự đóng vào thùng". Đây là biến thể giống cái của "entonnage".
- L'entonnaison du cidre demande beaucoup de soin. (Việc đóng rượu táo vào thùng đòi hỏi nhiều sự cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Mise en fût: sự đưa vào thùng.
- Embouteillage: sự đóng chai (một giai đoạn khác trong quy trình chế biến đồ uống).
danh từ giống đực (giống cái entonnaison)
- sự đóng vào thùng
- Entonnage du vinsự đóng rượu vang vào thùng