entoptic

/in'tɔptik/
Học thuật
Thân thiện
entoptic

A doctor uses an entoptic phenomenon to explain eye health.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến những hình ảnh, hiện tượng nguồn gốc từ bên trong mắt: "Entoptic" mô tả những cảm giác thị giác được tạo ra bởi các cấu trúc hoặc hiện tượng bên trong chính nhãn cầu, thay vì đến từ ánh sáng bên ngoài chiếu vào võng mạc.
    • Nhìn thấy được từ bên trong mắt: Chỉ những hình ảnh người quan sát có thể nhìn thấy nhận biết xuất phát từ các cấu trúc trong mắt của chính họ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The floaters in my vision are an entoptic phenomenon. (Những đốm trôi trong tầm nhìn của tôi một hiện tượng entoptic.)
    • Entoptic images can be studied to understand the inner workings of the eye. (Các hình ảnh entoptic có thể được nghiên cứu để hiểu hoạt động bên trong của mắt.)
    • The blue field entoptic phenomenon allows you to see your own white blood cells moving in the capillaries of your retina. (Hiện tượng entoptic trường xanh cho phép bạn nhìn thấy chính các tế bào bạch cầu của mình di chuyển trong các mao mạch võng mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entoptic imagery": Hình ảnh entoptic. Đây thuật ngữ chuyên ngành chỉ tập hợp các hình ảnh được tạo ra bên trong hệ thống thị giác.

    • Some artists are inspired by entoptic imagery. (Một số nghệ sĩ lấy cảm hứng từ hình ảnh entoptic.)
  • "Entoptic visualization": Sự hình dung entoptic. Chỉ việc nhìn thấy hoặc quan sát các hiện tượng bên trong mắt.

    • The test involves the entoptic visualization of retinal blood flow. (Bài kiểm tra liên quan đến sự hình dung entoptic của dòng máu chảy trong võng mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Entoptically (trạng từ): Một cách entoptic, liên quan đến hiện tượng trong mắt.
    • The pattern was perceived entoptically. (Họa tiết được nhận thức một cách entoptic.)
Từ đồng nghĩa
  • Intraocular: Nội nhãn (nằm hoặc xảy ra bên trong nhãn cầu). Từ này rộng hơn, có thể chỉ bất cứ thứ bên trong mắt, không chỉ riêng hình ảnh nhìn thấy được.
  • Subjective visual phenomenon: Hiện tượng thị giác chủ quan. Đây một cách mô tả rộng hơn, bao gồm cả các hình ảnh entoptic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho tính từ "entoptic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "entoptic")

entoptic

A doctor uses an entoptic phenomenon to explain eye health.

tính từ
  1. (y học) trong mắt