entorse

Học thuật
Thân thiện
entorse

Une personne se fait une entorse à la cheville en descendant un escalier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự bong gân: Tình trạng chấn thươngkhớp, thườngmắt cá chân hoặc cổ tay, do dây chằng bị kéo căng quá mức hoặc rách một phần.
    • (Nghĩa bóng) Sự vi phạm, sự lệch lạc: Hành động đi chệch khỏi một quy tắc, nguyên tắc hoặc chuẩn mực đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa y học:

    • Il a une entorse à la cheville après être tombé. (Anh ấy bị bong gân mắt cá chân sau khi ngã.)
    • L'entorse est douloureuse mais la fracture est plus grave. (Bong gân thì đau nhưng gãy xương thì nghiêm trọng hơn.)
  • Nghĩa bóng:

    • Cette décision constitue une entorse au règlement intérieur. (Quyết định này tạo thành một sự vi phạm nội quy.)
    • Une entorse à la loi est passible de sanctions. (Một sự vi phạm pháp luật có thể bị trừng phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une entorse à...": Vi phạm, làm trái với (một nguyên tắc, quy định).

    • Le directeur a fait une entorse à la tradition en modifiant la cérémonie. (Vị giám đốc đã vi phạm truyền thống bằng cách thay đổi buổi lễ.)
  • "Sans entorse": Một cách trọn vẹn, không sự vi phạm hay sai sót.

    • Il a respecté le contrat sans la moindre entorse. (Ông ấy đã tôn trọng hợp đồng không bất kỳ sự vi phạm nhỏ nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Entorser (động từ, ít dùng): Làm bong gân.
  • Foulure (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa trong y học, chỉ sự bong gân nhẹ.
  • Violation (danh từ giống cái): Sự vi phạm (thường dùng cho luật, hiệp ước, mạnh hơn "entorse" trong ngữ cảnh này).
  • Infraction (danh từ giống cái): Sự vi phạm, vi phạm pháp luật.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Foulure, distension ligamentaire.
  • Nghĩa bóng: Infraction, violation, manquement, écart.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "faire" hoặc "être".)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est une entorse à...": Đómột sự vi phạm đối với... (dùng để nhấn mạnh một hành động sai trái).
    • C'est une entorse flagrante à l'éthique professionnelle. (Đómột sự vi phạm trắng trợn đạo đức nghề nghiệp.)
entorse

Une personne se fait une entorse à la cheville en descendant un escalier.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự bong gân
  2. (nghĩa bóng) sự vi phạm
    • Une entorse à la loi
      một sự vi phạm pháp luật

Từ có nhắc đến "entorse"