entortillage

Học thuật
Thân thiện
entortillage

Une phrase simple évite tout entortillage inutile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời rắc rối luẩn quẩn (trong câu văn): Cách diễn đạt phức tạp, quanh co, không rõ ràng, thường khiến cho ý nghĩa trở nên khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Évitez les entortillages dans votre dissertation. (Hãy tránh những lời rắc rối luẩn quẩn trong bài luận của bạn.)
    • Son explication était pleine d'entortillages. (Lời giải thích của anh ta đầy những câu chữ quanh co.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'entortillage": rơi vào sự rườm rà, phức tạp không cần thiết trong lời nói hoặc văn viết.
    • Quand il est nerveux, il tombe souvent dans l'entortillage. (Khi anh ấy căng thẳng, anh ấy thường rơi vào lối nói rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Entortillement (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ sự rắc rối, quanh co trong cách diễn đạt. Đâymột từ hiếm gặp.
  • Entortiller (động từ): Làm rối, quấn quanh; (nghĩa bóng) diễn đạt một cách rườm rà, phức tạp.
    • Il a entortillé son écharpe autour de son cou. (Anh ấy quấn chiếc khăn quanh cổ.)
    • Pourquoi entortiller tes phrases ? (Tại sao lại diễn đạt câu cú của anh một cách rối rắm thế?)
Từ đồng nghĩa
  • Circonlocution: lời nói vòng vo.
  • Périphrase: cách nói vòng, lối nói quanh co.
  • Verbiage: sự dùng từ rườm rà.
Từ trái nghĩa
  • Clarté: sự rõ ràng, minh bạch.
  • Simplicité: sự đơn giản, giản dị.
  • Concision: sự súc tích, ngắn gọn.
Lưu ý
  • Từ hiếm: "Entortillage" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "circonlocution".
  • Phong cách: Từ này thường mang sắc thái chỉ trích, dùng để phê bình một lối diễn đạt thiếu rõ ràng trực tiếp.
entortillage

Une phrase simple évite tout entortillage inutile.

danh từ giống đực
  1. lời rắc rối luẩn quẩn (trong câu văn)
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như entortillement