entortillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lời rắc rối luẩn quẩn (trong câu văn): Cách diễn đạt phức tạp, quanh co, không rõ ràng, thường khiến cho ý nghĩa trở nên khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Évitez les entortillages dans votre dissertation. (Hãy tránh những lời rắc rối luẩn quẩn trong bài luận của bạn.)
- Son explication était pleine d'entortillages. (Lời giải thích của anh ta đầy những câu chữ quanh co.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans l'entortillage": rơi vào sự rườm rà, phức tạp không cần thiết trong lời nói hoặc văn viết.
- Quand il est nerveux, il tombe souvent dans l'entortillage. (Khi anh ấy căng thẳng, anh ấy thường rơi vào lối nói rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Entortillement (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ sự rắc rối, quanh co trong cách diễn đạt. Đây là một từ hiếm gặp.
- Entortiller (động từ): Làm rối, quấn quanh; (nghĩa bóng) diễn đạt một cách rườm rà, phức tạp.
- Il a entortillé son écharpe autour de son cou. (Anh ấy quấn chiếc khăn quanh cổ.)
- Pourquoi entortiller tes phrases ? (Tại sao lại diễn đạt câu cú của anh một cách rối rắm thế?)
Từ đồng nghĩa
- Circonlocution: lời nói vòng vo.
- Périphrase: cách nói vòng, lối nói quanh co.
- Verbiage: sự dùng từ rườm rà.
Từ trái nghĩa
- Clarté: sự rõ ràng, minh bạch.
- Simplicité: sự đơn giản, giản dị.
- Concision: sự súc tích, ngắn gọn.
Lưu ý
- Từ hiếm: "Entortillage" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "circonlocution".
- Phong cách: Từ này thường mang sắc thái chỉ trích, dùng để phê bình một lối diễn đạt thiếu rõ ràng và trực tiếp.
danh từ giống đực
- lời rắc rối luẩn quẩn (trong câu văn)
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như entortillement