entortillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quấn, sự cuốn: Hành động hoặc kết quả của việc một vật dài và mảnh (như dây, cây leo) xoắn hoặc cuốn quanh một vật khác hoặc quanh chính nó.
- Sự rối, sự xoắn: Tình trạng bị rối hoặc xoắn lại một cách phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'entortillement de la corde autour du poteau est très solide. (Sự quấn của sợi dây quanh cột rất chắc chắn.)
- L'entortillement des fils électriques peut être dangereux. (Sự rối của các dây điện có thể nguy hiểm.)
- On observe l'entortillement de la vigne autour du tuteur. (Người ta quan sát sự quấn của cây nho quanh cọc chống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Entortillement complexe": sự quấn/rối phức tạp.
- L'entortillement complexe des racines rend la transplantation difficile. (Sự quấn phức tạp của rễ cây khiến việc di chuyển cây trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Entortiller (động từ): quấn, cuốn, làm rối.
- Elle a entortillé son écharpe autour de son cou. (Cô ấy đã quấn chiếc khăn quanh cổ.)
- Désentortiller (động từ): gỡ rối, tháo ra.
- Il faut désentortiller ces câbles. (Cần phải gỡ rối những sợi cáp này.)
Từ đồng nghĩa
- Enroulement: sự cuộn, sự quấn.
- Enchevêtrement: sự rối, sự chằng chịt.
- Torsion: sự xoắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "entortiller").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "entortillement").
danh từ giống đực
- sự quấn
- Entortillement de la vignesự quấn của cây nho