entortillement

Học thuật
Thân thiện
entortillement

La vigne montre un bel entortillement autour du tuteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự quấn, sự cuốn: Hành động hoặc kết quả của việc một vật dài mảnh (như dây, cây leo) xoắn hoặc cuốn quanh một vật khác hoặc quanh chính .
    • Sự rối, sự xoắn: Tình trạng bị rối hoặc xoắn lại một cách phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'entortillement de la corde autour du poteau est très solide. (Sự quấn của sợi dây quanh cột rất chắc chắn.)
    • L'entortillement des fils électriques peut être dangereux. (Sự rối của các dây điện có thể nguy hiểm.)
    • On observe l'entortillement de la vigne autour du tuteur. (Người ta quan sát sự quấn của cây nho quanh cọc chống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entortillement complexe": sự quấn/rối phức tạp.
    • L'entortillement complexe des racines rend la transplantation difficile. (Sự quấn phức tạp của rễ cây khiến việc di chuyển cây trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Entortiller (động từ): quấn, cuốn, làm rối.
    • Elle a entortillé son écharpe autour de son cou. ( ấy đã quấn chiếc khăn quanh cổ.)
  • Désentortiller (động từ): gỡ rối, tháo ra.
    • Il faut désentortiller ces câbles. (Cần phải gỡ rối những sợi cáp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Enroulement: sự cuộn, sự quấn.
  • Enchevêtrement: sự rối, sự chằng chịt.
  • Torsion: sự xoắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "entortiller").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "entortillement").

entortillement

La vigne montre un bel entortillement autour du tuteur.

danh từ giống đực
  1. sự quấn
    • Entortillement de la vigne
      sự quấn của cây nho