entourloupette

Học thuật
Thân thiện
entourloupette

Le professeur fait une entourloupette à ses élèves pour le poisson d'avril.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vố chơi xỏ, mánh khóe, trò lừa bịp: Một hành động hoặc trò chơi khăm nhằm đánh lừa, chơi xỏ hoặc lừa gạt ai đó, thường được thực hiện một cách tinh quái hài hước. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il m'a fait une entourloupette pour me voler mon stylo. ( chơi xỏ tôi một vố để ăn cắp cây bút của tôi.)
    • Attention à ses entourloupettes, il est très malin ! (Hãy coi chừng những mánh khóe của hắn, hắn rất ranh mãnh đấy!)
    • C'était juste une petite entourloupette, sans méchanceté. (Đó chỉmột trò chơi khăm nhỏ, không ác ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans une entourloupette": bị mắc bẫy, bị chơi xỏ.
    • Je suis tombé dans son entourloupette et j'ai tout perdu au jeu. (Tôi đã bị mắc bẫy trong trò chơi xỏ của hắn thua sạch tiền.)
  • "Préparer une entourloupette à quelqu'un": chuẩn bị một vố chơi xỏ cho ai đó.
    • Les enfants préparent une entourloupette à leur professeur pour le 1er avril. (Bọn trẻ đang chuẩn bị một trò chơi khăm cho thầy giáo nhân ngày tháng Tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Entourloupe (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "entourloupette", có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
    • C'est une vraie entourloupe ! (Đúngmột vố chơi xỏ thật sự!)
  • Arnaque (danh từ giống cái): Vụ lừa đảo, lừa gạt (nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến tiền bạc).
  • Supercherie (danh từ giống cái): Sự giả mạo, trò bịp bợm (mang tính chất lừa dối chủ đích).
Từ đồng nghĩa
  • Tour (danh từ giống đực): Mánh khóe, trò (như trong - chơi xỏ một vố).
  • Ruse (danh từ giống cái): Mưu mẹo, thủ đoạn.
  • Filouterie (danh từ giống cái): Trò lừa bịp, ăn gian (thường trong cờ bạc hoặc kinh doanh nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de l'entourloupette !": Đótrò bịp bợm/lừa đảo mà thôi!
    • Ne le crois pas, c'est de l'entourloupette ! (Đừng tin hắn, đó chỉtrò bịp thôi!)
  • "Il y a de l'entourloupette dans l'air": Có vẻ như đang có một trò chơi khăm/mánh khóe sắp xảy ra.
    • Tout le monde chuchote, il y a de l'entourloupette dans l'air. (Mọi người đều thì thầm, có vẻ như sắp trò đó đây.)
entourloupette

Le professeur fait une entourloupette à ses élèves pour le poisson d'avril.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) vố chơi xỏ