entozoon

/,entə'zouɔn/
danh từ, số nhiều entozoa
  1. (động vật học) động vật ký sinh trong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

entozoon
A veterinarian examines a microscope slide showing an entozoon.