entraînable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị lôi kéo, có thể bị cuốn theo: Chỉ một người hoặc một vật dễ bị ảnh hưởng, thuyết phục hoặc dẫn dắt vào một hành động, ý tưởng hoặc cảm xúc nào đó, thường theo hướng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est trop entraînable, il suit toujours les mauvaises influences. (Anh ấy quá dễ bị lôi kéo, anh ấy luôn đi theo những ảnh hưởng xấu.)
- Sa jeunesse la rendait entraînable dans des projets risqués. (Tuổi trẻ của cô ấy khiến cô dễ bị cuốn vào những dự án mạo hiểm.)
- Une foule entraînable peut devenir dangereuse. (Một đám đông dễ bị kích động có thể trở nên nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être facilement entraînable": Rất dễ bị lôi kéo.
- Méfie-toi de lui, il est facilement entraînable. (Hãy coi chừng anh ta, anh ta rất dễ bị lôi kéo.)
"Caractère entraînable": Tính cách dễ bị ảnh hưởng, dễ bị dẫn dắt.
- Son caractère entraînable est à la fois une force et une faiblesse. (Tính cách dễ bị cuốn theo của anh ấy vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Entraîner (động từ): Lôi kéo, dẫn dắt, kéo theo.
- Ses paroles peuvent entraîner des conséquences graves. (Lời nói của anh ta có thể kéo theo những hậu quả nghiêm trọng.)
Entraînement (danh từ): Sự lôi kéo, sự dẫn dắt; cũng có nghĩa là sự huấn luyện, tập luyện.
- L'entraînement de la foule par le discours était évident. (Việc đám đông bị lôi kéo bởi bài diễn văn là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Influençable: Dễ bị ảnh hưởng.
- Suggestible: Dễ bị gợi ý, dễ bị ám thị.
- Manipulable: Có thể bị thao túng.
Từ trái nghĩa
- Inflexible: Cứng rắn, không lay chuyển.
- Réfractaire: Kháng cự, không chịu ảnh hưởng.
- Indépendant: Độc lập.
tính từ
- có thể bị lôi kéo