entraînable

Học thuật
Thân thiện
entraînable

Un jeune garçon est facilement entraînable par ses amis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị lôi kéo, có thể bị cuốn theo: Chỉ một người hoặc một vật dễ bị ảnh hưởng, thuyết phục hoặc dẫn dắt vào một hành động, ý tưởng hoặc cảm xúc nào đó, thường theo hướng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est trop entraînable, il suit toujours les mauvaises influences. (Anh ấy quá dễ bị lôi kéo, anh ấy luôn đi theo những ảnh hưởng xấu.)
    • Sa jeunesse la rendait entraînable dans des projets risqués. (Tuổi trẻ của ấy khiến dễ bị cuốn vào những dự án mạo hiểm.)
    • Une foule entraînable peut devenir dangereuse. (Một đám đông dễ bị kích động có thể trở nên nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être facilement entraînable": Rất dễ bị lôi kéo.

    • Méfie-toi de lui, il est facilement entraînable. (Hãy coi chừng anh ta, anh ta rất dễ bị lôi kéo.)
  • "Caractère entraînable": Tính cách dễ bị ảnh hưởng, dễ bị dẫn dắt.

    • Son caractère entraînable est à la fois une force et une faiblesse. (Tính cách dễ bị cuốn theo của anh ấy vừađiểm mạnh vừađiểm yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Entraîner (động từ): Lôi kéo, dẫn dắt, kéo theo.

    • Ses paroles peuvent entraîner des conséquences graves. (Lời nói của anh ta có thể kéo theo những hậu quả nghiêm trọng.)
  • Entraînement (danh từ): Sự lôi kéo, sự dẫn dắt; cũng có nghĩasự huấn luyện, tập luyện.

    • L'entraînement de la foule par le discours était évident. (Việc đám đông bị lôi kéo bởi bài diễn vănrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Influençable: Dễ bị ảnh hưởng.
  • Suggestible: Dễ bị gợi ý, dễ bị ám thị.
  • Manipulable: Có thể bị thao túng.
Từ trái nghĩa
  • Inflexible: Cứng rắn, không lay chuyển.
  • Réfractaire: Kháng cự, không chịu ảnh hưởng.
  • Indépendant: Độc lập.
entraînable

Un jeune garçon est facilement entraînable par ses amis.

tính từ
  1. có thể bị lôi kéo