entraînant

Học thuật
Thân thiện
entraînant

L'orateur a une éloquence entraînante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lôi kéo, hấp dẫn: Dùng để mô tả một thứ đó (âm nhạc, nhịp điệu, lời nói, phong cách) sức cuốn hút mạnh mẽ, khiến người khác muốn tham gia, làm theo hoặc bị lôi cuốn vào.
    • Sôi nổi, sinh động: Chỉ một thứ đó nhịp độ nhanh, tràn đầy năng lượng tạo cảm giác phấn khích.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette musique est très entraînante. (Bản nhạc này rất lôi cuốn.)
    • Il a un style de danse entraînant. (Anh ấy phong cách nhảy rất sôi nổi.)
    • Le rythme entraînant de la chanson nous a fait tous danser. (Nhịp điệu sôi động của bài hát đã khiến tất cả chúng tôi nhảy múa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une mélodie entraînante": một giai điệu lôi cuốn, dễ khiến người ta nhịp theo.
  • "Un discours entraînant": một bài diễn văn sức thuyết phục lôi kéo cao, truyền cảm hứng cho người nghe hành động.
Biến thể từ gần giống
  • Entraîner (động từ): lôi kéo, kéo theo; huấn luyện.

    • La chute a entraîné de graves conséquences. (Sự sụp đổ đã kéo theo những hậu quả nghiêm trọng.)
    • Il entraîne l'équipe de football. (Anh ấy huấn luyện đội bóng đá.)
  • Entraînement (danh từ): sự huấn luyện; sự lôi kéo.

    • Il fait de l'entraînement tous les matins. (Anh ấy tập luyện mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Captivant: hấp dẫn, lôi cuốn (tập trung vào sự thu hút sự chú ý).
  • Enlevé: sôi nổi, hào hứng (thường dùng cho phong cách biểu diễn).
  • Entrainant (cách viết , ít dùng hơn): có nghĩa tương tự.
Từ trái nghĩa
  • Ennuyeux: nhàm chán, tẻ nhạt.
  • Lent: chậm chạp.
  • Monotone: đơn điệu.
entraînant

L'orateur a une éloquence entraînante.

tính từ
  1. lôi kéo, hấp dẫn
    • L'orateur a une éloquence entraînante
      diễn giả có tài hùng biện hấp dẫn