entraîner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kéo, lôi đi: Chỉ hành động kéo một vật hoặc người theo mình, thường bằng lực vậthoặc ảnh hưởng.
    • Dẫn đến, gây ra: Chỉ việc một sự việc nàynguyên nhân trực tiếp dẫn đến một sự việc khác.
    • Lôi cuốn, thu hút: Chỉ việc tác động mạnh mẽ đến cảm xúc hoặc hành động của ai đó, khiến họ bị cuốn theo.
    • Huấn luyện, tập luyện: Chỉ hành động hướng dẫn, rèn luyện cho một cá nhân hoặc nhóm (thường trong thể thao) để chuẩn bị cho một cuộc thi đấu hoặc mục tiêu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le courant entraîne le bateau. (Dòng nước kéo con thuyền đi.)
    • Une mauvaise décision peut entraîner de graves conséquences. (Một quyết định tồi có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
    • Sa passion pour la musique l'entraîne à pratiquer plusieurs heures par jour. (Niềm đam mê âm nhạc lôi cuốn anh ấy luyện tập nhiều giờ mỗi ngày.)
    • Il entraîne l'équipe nationale de football. (Anh ấy huấn luyện đội tuyển bóng đá quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'entraîner" (động từ phản thân): tự tập luyện.
    • Elle s'entraîne pour le marathon. ( ấy tự tập luyện cho cuộc thi marathon.)
  • "entraîner quelqu'un dans son sillage": lôi kéo ai đó theo mình (nghĩa bóng).
    • Le chef charismatique entraîne tout le monde dans son sillage. (Vị lãnh đạo sức thu hút lôi kéo mọi người theo mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Entraînement (danh từ): sự huấn luyện, buổi tập luyện.
    • L'entraînement est essentiel pour les athlètes. (Việc tập luyệnthiết yếu đối với các vận động viên.)
  • Entraîneur (danh từ): huấn luyện viên.
    • L'entraîneur donne des instructions à l'équipe. (Huấn luyện viên đưa ra chỉ dẫn cho đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Provoquer: gây ra, khiến cho (nghĩa "dẫn đến").
  • Exercer: rèn luyện, tập (nghĩa "huấn luyện").
  • Tirer: kéo, lôi (nghĩa "kéo, lôi đi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Entraîner à (faire) quelque chose: dẫn đến việc (làm) đó.
    • Cela pourrait entraîner à augmenter les prix. (Điều đó có thể dẫn đến việc tăng giá.)
  • Entraîner derrière soi: kéo theo sau mình.
    • Le camion entraîne derrière lui une remorque. (Chiếc xe tải kéo theo sau một chiếc -moóc.)
Thành ngữ liên quan
  • Entraîner dans son jeu: lôi kéo ai vào trò chơi/cuộc chơi của mình (nghĩa bóng).
    • Il a réussi à m'entraîner dans son jeu. (Anh ta đã thành công trong việc lôi kéo tôi vào cuộc chơi của anh ta.)
ngoại động từ
  1. kéo
    • La locomotive entraîne un long convoi
      đầu máy kéo một đoàn toa dài
  2. làm khởi động
    • Moteur qui entraîne une pompe
      động cơ làm khởi động máy bơm
  3. lôi đi
    • Entraîner quelqu'un en prison
      lôi ao vào
  4. dẫn
    • Il l'entraîne vers la sortie
      dẫn anh ta ra cửa
    • Son enthousiasme l'entraîne trop loin
      sự phấn khởi đã dẫn anh ta đi quá xa
  5. lôi kéo
    • Entraîner quelqu'un aux jeux
      lôi kéo ai vào cảnh cờ bạc
  6. lôi cuốn
    • La musique entraîne les danseurs
      âm nhạc lôi cuốn những người khiêu vũ
  7. gây nên, kéo theo
    • La guerre d'agression entraîne bien des maux
      chiến tranh xâm lược gây biết bao tai hại
  8. tập dượt cho, tập, luyện
    • Entraîner une équipe de football
      tập dượt cho một đội bóng đá
    • Entraîner un cheval
      luyện ngựa

Từ gần giống