entrammel
/in'træməl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mắc míu, làm vướng víu: Hành động gây ra sự cản trở, làm cho ai đó hoặc cái gì đó không thể di chuyển hoặc hành động một cách tự do, thường bằng những ràng buộc phức tạp hoặc vô hình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Bureaucratic red tape can entrammel even the simplest projects. (Giấy tờ thủ tục hành chính có thể làm vướng víu ngay cả những dự án đơn giản nhất.)
- She felt entrammelled by the expectations of her family. (Cô ấy cảm thấy bị mắc míu bởi những kỳ vọng của gia đình.)
- The old regulations entrammel innovation in the industry. (Các quy định cũ làm vướng víu sự đổi mới trong ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động (be/become entrammelled): Được sử dụng phổ biến để diễn tả trạng thái bị cản trở, ràng buộc.
- The company became entrammelled in legal disputes. (Công ty trở nên mắc míu trong các tranh chấp pháp lý.)
- Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, pháp lý hoặc văn chương hơn là trong hội thoại thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Trammel (động từ): Nguyên thể, có nghĩa tương tự "entrammel" - làm vướng víu, trói buộc.
- Entrammelment (danh từ): Trạng thái bị mắc míu, vướng víu.
- The entrammelment of free thought is dangerous. (Sự vướng víu của tư tưởng tự do là nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Hinder: Cản trở, gây trở ngại.
- Restrict: Hạn chế, giới hạn.
- Shackle: Trói buộc, xiềng xích (nghĩa bóng).
- Encumber: Làm trở ngại, làm nặng nề.
Từ trái nghĩa
- Liberate: Giải phóng.
- Free: Tự do, thả tự do.
- Facilitate: Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
- Enable: Cho phép, tạo khả năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "entrammel")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "entrammel")
ngoại động từ
- làm mắc míu, làm vướng víu