entre-bande

Học thuật
Thân thiện
entre-bande

Une couturière coud une entre-bande sur le bord d'un tissu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Băng đầu tấm (đầu tấm vải): Một dải vải hoặc vật liệu trang trí được đặtphần đầu (phần trên cùng) của một tấm vải, tường, hoặc một bề mặt phẳng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'entre-bande de la tapisserie est brodée de fils d'or. (Băng đầu tấm của tấm thảm treo tường được thêu bằng chỉ vàng.)
    • Il faut mesurer la largeur de l'entre-bande avant de couper le tissu. (Cần phải đo chiều rộng của băng đầu tấm trước khi cắt vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như dệt may, trang trí nội thất, hoặc kiến trúc để chỉ phần viền trang trímép trên cùng.
    • Dans l'architecture classique, une frise peinte peut servir d'entre-bande. (Trong kiến trúc cổ điển, một dải tường được vẽ có thể đóng vai trò là băng đầu tấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bordure (n.f): đường viền, mép, băng viền (nghĩa rộng hơn, có thểbất kỳ cạnh nào).
  • Frise (n.f): dải trang trí, đường diềm (thường dùng trong kiến trúc hoặc nghệ thuật).
  • Lisière (n.f): biên vải, mép vải (phần cạnh dọc của tấm vải).
Từ đồng nghĩa
  • Bande supérieure: dải phía trên.
  • Bandeau (de tête): băng (ở đầu).
Lưu ý
  • Từ entre-bandemột danh từ ghép, được hình thành từ giới từ "entre" (giữa) danh từ "bande" (dải, băng). Tuy nhiên, trong cách sử dụng hiện đại, nghĩa đen "giữa các dải" không còn rõ ràng, được hiểu như một khái niệm chỉ vị trí cụ thểphần đầu/trên cùng.
entre-bande

Une couturière coud une entre-bande sur le bord d'un tissu.

danh từ giống cái
  1. băng đầu tấm (đầu tấm vải)