entre-rail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khổ đường ray: Khoảng cách giữa hai đường ray trên cùng một đường sắt, được đo từ mặt trong của hai đầu ray.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'entre-rail standard en Europe est de 1435 mm. (Khổ đường ray tiêu chuẩn ở châu Âu là 1435 mm.)
- La vérification de l'entre-rail est essentielle pour la sécurité ferroviaire. (Việc kiểm tra khổ đường ray là điều cần thiết cho an toàn đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "écartement des rails": Cụm từ đồng nghĩa kỹ thuật, cũng có nghĩa là khổ đường ray.
- L'écartement des rails de cette ligne est étroit. (Khổ đường ray của tuyến đường này là khổ hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Écartement (n.m): Sự mở rộng, khoảng cách; trong ngữ cảnh đường sắt, thường dùng thay thế cho "entre-rail".
- Voie (n.f): Đường ray, tuyến đường sắt (nghĩa rộng hơn, chỉ cả hệ thống).
Từ đồng nghĩa
- Écartement des rails: Khổ đường ray (cụm từ kỹ thuật phổ biến).
- Largeur de voie: Chiều rộng đường ray (cách diễn đạt khác).
Lưu ý
- "Entre-rail" là một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật đường sắt. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng cụm từ "écartement des rails" hơn.
danh từ giống đực
- (đường sắt) khổ đường ray