entre-temps
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Trong lúc đó, trong khoảng thời gian ấy: Dùng để chỉ một sự việc xảy ra đồng thời hoặc trong khoảng thời gian giữa hai sự kiện khác đã được nhắc đến.
Danh từ giống đực (từ cũ, ít dùng):
- Khoảng thời gian giữa (hai sự việc): Chỉ một quãng thời gian ngăn cách hai sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Je préparais le dîner. Entre-temps, les enfants ont fait leurs devoirs. (Tôi đang chuẩn bị bữa tối. Trong lúc đó, bọn trẻ đã làm bài tập về nhà.)
- Attendez ici, je reviens tout de suite. Entre-temps, vous pouvez lire ce magazine. (Hãy đợi ở đây, tôi quay lại ngay. Trong lúc đó, anh có thể đọc cuốn tạp chí này.)
Danh từ (cổ):
- L'entre-temps entre son départ et son retour fut très long. (Khoảng thời gian giữa lúc anh ấy ra đi và trở về đã rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dans l'entre-temps": Cụm từ đồng nghĩa với phó từ "entre-temps", cũng có nghĩa là "trong lúc đó, trong thời gian ấy".
- La réparation prendra une heure. Dans l'entre-temps, vous pouvez vous reposer dans la salle d'attente. (Việc sửa chữa sẽ mất một tiếng. Trong lúc đó, quý khách có thể nghỉ ngơi ở phòng chờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pendant ce temps: (Phó từ) Trong lúc này, trong khi đó. Cách diễn đạt thông dụng và gần nghĩa nhất với "entre-temps".
- Simultanément: (Phó từ) Đồng thời, cùng lúc.
- Intervalle: (Danh từ giống đực) Khoảng thời gian, khoảng cách. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho không gian và thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Phó từ: Pendant ce temps, durant ce temps, dans l'intervalle, cependant.
- Danh từ (cổ): Intervalle, laps de temps, pause.
phó từ
- giữa lúc đó
- Entre-temps, il arrivagiữa lúc đó anh ta tới
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) khoảng thời gian giữa (hai sự việc)