entrebâiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hé mở: Hành động mở một cái gì đó (thường là cửa hoặc cửa sổ) một cách nhẹ nhàng, chỉ để lại một khe hở nhỏ, không mở rộng hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il entrebâille la porte pour regarder dans le couloir. (Anh ấy hé mở cánh cửa để nhìn ra hành lang.)
- N'entrebâillez pas la fenêtre, il fait trop froid dehors. (Đừng hé mở cửa sổ, bên ngoài lạnh lắm.)
- Elle entrebâilla les yeux pour s'adapter à la lumière. (Cô ấy hé mắt để thích nghi với ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương hoặc miêu tả: "entrebâiller" thường được dùng để tạo hình ảnh tinh tế, gợi sự thận trọng, tò mò hoặc chỉ để cho một chút ánh sáng, không khí lọt vào.
- Un rayon de soleil entrebâillait les volets. (Một tia nắng hé mở các cánh cửa chớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrebâillement (danh từ): trạng thái được hé mở, khe hở nhỏ do hành động hé mở tạo ra.
- Un faible bruit provenait de l'entrebâillement de la porte. (Một tiếng động nhỏ phát ra từ khe cửa đang hé.)
Từ đồng nghĩa
- Entrouvrir: hé mở, mở hé (nghĩa rất gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Ouvrir légèrement: mở nhẹ, mở một chút.
Từ trái nghĩa
- Fermer: đóng lại.
- Ouvrir grand: mở rộng, mở toang.
ngoại động từ
- hé mở
- Entrebâiller la portehé mở cửa