entrebâilleur

danh từ giống đực
  1. xích hạn chế mở, then hạn chế mở (ở cửa, không cho mở hẳn ra)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

entrebâilleur
La porte est équipée d'un entrebâilleur pour la laisser entrouverte.