entrechoquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chạm nhau, sự va vào nhau: Chỉ hành động hai hay nhiều vật thể cứng va chạm vào nhau, thường tạo ra âm thanh.
- Sự xung đột, sự mâu thuẫn: (Nghĩa bóng) Chỉ sự đối đầu hoặc mâu thuẫn giữa các ý tưởng, quan điểm hoặc lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On entendait l'entrechoquement des verres dans la cuisine. (Chúng tôi nghe thấy tiếng ly chạm vào nhau trong bếp.)
- L'entrechoquement des idées a donné naissance à un projet novateur. (Sự va chạm của các ý tưởng đã sinh ra một dự án đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'entrechoquement des armes": Tiếng vũ khí va vào nhau.
- Le film historique restituait bien l'entrechoquement des armes durant la bataille. (Bộ phim lịch sử đã tái hiện tốt tiếng vũ khí va vào nhau trong trận chiến.)
"Un entrechoquement d'intérêts": Sự xung đột lợi ích.
- La négociation a échoué à cause d'un entrechoquement d'intérêts. (Cuộc đàm phán thất bại vì một sự xung đột lợi ích.)
Biến thể và từ gần giống
Entrechoquer (động từ): Làm cho va vào nhau, đập vào nhau.
- Il entrechoque les pièces de monnaie dans sa poche. (Anh ta lắc cho những đồng xu trong túi va vào nhau.)
Choc (danh từ giống đực): Cú va chạm, sự sốc.
- Heurt (danh từ giống đực): Sự va chạm, sự xung đột.
Từ đồng nghĩa
- Collision: Sự va chạm mạnh.
- Frottement: Sự cọ xát, sự ma sát.
- Conflit: Sự xung đột, mâu thuẫn (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Être le lieu d'un perpétuel entrechoquement: Là nơi diễn ra sự va chạm/ xung đột liên tục.
- Cette frontière est le lieu d'un perpétuel entrechoquement culturel. (Biên giới này là nơi diễn ra sự va chạm văn hóa liên tục.)
danh từ giống đực
- sự chạm nhau