entrechoquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho chạm vào nhau, làm va vào nhau: Hành động làm cho hai hoặc nhiều vật thể cứng phát ra âm thanh bằng cách đập chúng vào nhau.
    • Làm xung đột, làm mâu thuẫn: (Nghĩa ẩn dụ) Làm cho các ý tưởng, quan điểm hoặc lợi ích đối lập nhau va chạm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les convives entrechoquent leurs verres pour porter un toast. (Những người dự tiệc chạm cốc của họ vào nhau để nâng ly chúc mừng.)
    • On entendait les sabots du cheval entrechoquer les cailloux du chemin. (Người ta nghe thấy móng ngựa đập lách cách vào những viên sỏi trên đường.)
    • Cette décision risque d'entrechoquer les intérêts des deux parties. (Quyết định này nguy làm xung đột lợi ích của hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng phản thân "s'entrechoquer": Tự va vào nhau, đập vào nhau.
    • Dans la tempête, les bateaux s'entrechoquaient dans le port. (Trong cơn bão, những con tàu va đập vào nhau trong bến cảng.)
    • Des idées contradictoires s'entrechoquaient dans son esprit. (Những ý tưởng trái ngược nhau va đập trong tâm trí anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrechoc (danh từ, ít dùng): Sự va chạm lẫn nhau, tiếng động do va chạm.
  • Choquer (ngoại động từ): Làm sốc, làm kinh ngạc; đâm, húc vào. ("Entrechoquer" nhấn mạnh hành động lẫn nhau ).
  • Heurter (ngoại động từ): Đụng mạnh, va phải; xúc phạm. ("Heurter" thường là va vào một vật cố định, trong khi "entrechoquer" là làm nhiều vật va vào ).
Từ đồng nghĩa
  • Faire s'entrechoquer: Làm cho va vào nhau (cụm từ giải thích).
  • Faire tinter (cho vật bằng thủy tinh/kim loại): Làm kêu leng keng.
  • Faire s'entre-heurter (ít dùng): Làm cho đụng vào nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "entrechoquer". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "entrechoquer".

ngoại động từ
  1. cho chạm nhau
    • Entrechoquer les verres
      chạm cốc với nhau

Từ có nhắc đến "entrechoquer"