entrecote

/,Ỵ:ɳtrə'kout/
Học thuật
Thân thiện
entrecote

A chef grills a thick entrecote on a restaurant stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng thịt sườn: Một miếng thịt mềm ngon, được cắt từ phần thịt nằm giữa các xương sườn của con .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dinner, I ordered a grilled entrecote with pepper sauce. (Cho bữa tối, tôi gọi một miếng thịt sườn nướng với sốt tiêu.)
    • The chef recommends the entrecote because it is very tender. (Đầu bếp khuyên dùng thịt sườn rất mềm.)
    • This restaurant is famous for its entrecote steak. (Nhà hàng này nổi tiếng với món bít tết thịt sườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entrecôte" (cách viết khác): Đây từ gốc tiếng Pháp, thường được viết với dấu mũ (^) trên chữ 'o'. Cả hai cách viết "entrecote" "entrecôte" đều được chấp nhận trong tiếng Anh để chỉ cùng một miếng thịt.
    • The menu listed entrecôte as the special of the day. (Thực đơn liệt kê thịt sườn món đặc biệt trong ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribeye steak (n): Bít tết mắt sườn. Đây một miếng thịt cắt từ cùng một khu vực (phần sườn) nhưng có thể bao gồm hoặc không bao gồm phần xương. "Entrecote" thường được cắt lát mỏng hơn so với một miếng ribeye dày.
  • Sirloin (n): Thịt thăn ngoại. Một phần thịt khác, cắt từ phía sau phần sườn, cũng rất mềm nhưng vị kết cấu hơi khác.
Từ đồng nghĩa
  • Rib steak: Bít tết sườn.
  • Beef rib cut: Miếng thịt cắt từ sườn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "entrecote". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.)

entrecote

A chef grills a thick entrecote on a restaurant stove.

danh từ
  1. miếng thịt sườn (xen giữa các xương sườn)