entrecoupement

Học thuật
Thân thiện
entrecoupement

L'écoulement de l'eau est marqué par un entrecoupement de gouttes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ngắt quãng, sự cách quãng: Chỉ hành động hoặc tình trạng bị dừng lại, bị cắt ngang một cách không liên tục, tạo thành những khoảng gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'entrecoupement des séances de travail par des pauses est nécessaire. (Sự ngắt quãng các buổi làm việc bằng những giờ giải laocần thiết.)
    • On entendait l'entrecoupement de sa respiration. (Người ta nghe thấy sự ngắt quãng trong hơi thở của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec entrecoupement": một cách ngắt quãng, sự gián đoạn.
    • Il parlait avec entrecoupement, à cause de son émotion. (Anh ấy nói một cách ngắt quãng, xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrecouper (động từ): ngắt quãng, làm gián đoạn.
    • Entrecouper un discours de silences. (Ngắt quãng một bài diễn văn bằng những khoảng lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Interruption: sự gián đoạn, sự ngắt quãng.
  • Coupure: sự cắt ngang, sự đứt đoạn.
  • Discontinuité: tính không liên tục, sự gián đoạn.
Từ trái nghĩa
  • Continuité: tính liên tục.
  • Fluidité: sự trôi chảy, sự liền mạch.
entrecoupement

L'écoulement de l'eau est marqué par un entrecoupement de gouttes.

danh từ giống đực
  1. sự ngắt quãng, sự cách quãng