entrecoupement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngắt quãng, sự cách quãng: Chỉ hành động hoặc tình trạng bị dừng lại, bị cắt ngang một cách không liên tục, tạo thành những khoảng gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'entrecoupement des séances de travail par des pauses est nécessaire. (Sự ngắt quãng các buổi làm việc bằng những giờ giải lao là cần thiết.)
- On entendait l'entrecoupement de sa respiration. (Người ta nghe thấy sự ngắt quãng trong hơi thở của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avec entrecoupement": một cách ngắt quãng, có sự gián đoạn.
- Il parlait avec entrecoupement, à cause de son émotion. (Anh ấy nói một cách ngắt quãng, vì xúc động.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrecouper (động từ): ngắt quãng, làm gián đoạn.
- Entrecouper un discours de silences. (Ngắt quãng một bài diễn văn bằng những khoảng lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Interruption: sự gián đoạn, sự ngắt quãng.
- Coupure: sự cắt ngang, sự đứt đoạn.
- Discontinuité: tính không liên tục, sự gián đoạn.
Từ trái nghĩa
- Continuité: tính liên tục.
- Fluidité: sự trôi chảy, sự liền mạch.
danh từ giống đực
- sự ngắt quãng, sự cách quãng