entrecroisement

Học thuật
Thân thiện
entrecroisement

Les branches des arbres forment un entrecroisement naturel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bắt chéo nhau, sự giao nhau: Chỉ hành động hoặc trạng thái của hai hoặc nhiều vật thể (như đường, sợi, nhánh cây) cắt ngang hoặc đan chéo vào nhau, tạo thành một điểm hoặc mạng lưới giao thoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'entrecroisement des branches dans la forêt crée une canopée dense. (Sự bắt chéo nhau của các cành cây trong rừng tạo nên một tán cây dày đặc.)
    • On observe un entrecroisement complexe des fils dans ce tissu. (Người ta quan sát thấy một sự bắt chéo phức tạp của các sợi chỉ trong loại vải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entrecroisement des regards": sự giao nhau của những ánh mắt.

    • Dans la foule, il y eut un bref entrecroisement de leurs regards. (Trong đám đông, đã có một sự giao nhau thoáng qua trong ánh mắt của họ.)
  • "entrecroisement des influences": sự đan xen, giao thoa của các ảnh hưởng.

    • La culture de cette région est marquée par l'entrecroisement de multiples influences. (Văn hóa của vùng này được đánh dấu bởi sự giao thoa của nhiều ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrecroiser (động từ): bắt chéo, làm cho giao nhau.

    • Entrecroiser les doigts. (Bắt chéo các ngón tay.)
  • Croisement (danh từ giống đực): sự giao nhau, ngã (thường dùng cho đường phố, dòng dõi).

    • Un croisement routier. (Một giao lộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchevêtrement: sự rối beng, chằng chịt (nhấn mạnh sự hỗn độn).
  • Imbrication: sự xếp chồng lên nhau, sự đan xen.
  • Intersection: giao điểm, điểm cắt nhau (thường dùng trong hình học, giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "entrecroisement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "entrecroisement")

entrecroisement

Les branches des arbres forment un entrecroisement naturel.

danh từ giống đực
  1. sự bắt tréo nhau