entrecroiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt chéo, đan chéo: Hành động đặt hai hoặc nhiều vật (như sợi, đường, cành cây) chéo lên nhau, tạo thành một mạng lưới hoặc hình chữ X.
- Giao nhau, cắt nhau: Dùng để mô tả các đường thẳng, con đường hoặc các yếu tố khác cắt ngang nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Les fils s'entrecroisent pour former un tissu solide. (Các sợi chỉ đan chéo vào nhau để tạo thành một loại vải chắc chắn.)
- Les chemins de randonnée s'entrecroisent dans la forêt. (Các con đường mòn đi bộ giao nhau trong rừng.)
- Il entrecroisa les branches pour construire un abri. (Anh ấy bắt chéo các cành cây để dựng một chỗ trú ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'entrecroiser" (dạng phản thân): giao nhau, đan xen lẫn nhau.
- Les destins des deux familles s'entrecroisent. (Số phận của hai gia đình đan xen vào nhau.)
- Les regards des deux amants s'entrecroisèrent. (Ánh nhìn của hai người yêu nhau gặp nhau / chéo vào nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrecroisement (danh từ giống đực): sự bắt chéo, sự giao nhau, điểm giao nhau.
- L'entrecroisement des routes crée un carrefour. (Sự giao nhau của các con đường tạo thành một ngã tư.)
Từ đồng nghĩa
- Croiser: bắt chéo, giao nhau.
- S'entre-mêler: đan xen, trộn lẫn vào nhau.
- S'intersecter: giao nhau (thường dùng trong toán học, hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp)
danh từ giống đực
- bắt tréo