entrecuisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phần giữa hai đùi: "entrecuisse" là một danh từ chỉ khu vực nằm giữa hai bên đùi, thường được hiểu là phần bên trong đùi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il ressentait une douleur à l'entrecuisse après la course. (Anh ấy cảm thấy đau ở phần giữa hai đùi sau cuộc chạy.)
- Cette culotte est conçue pour ne pas irriter l'entrecuisse. (Chiếc quần lót này được thiết kế để không gây kích ứng phần giữa hai đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "douleur à l'entrecuisse": cơn đau ở vùng bẹn/giữa đùi.
- Les footballeurs sont sujets aux douleurs à l'entrecuisse. (Các cầu thủ bóng đá dễ bị đau ở vùng giữa đùi.)
Biến thể và từ gần giống
- Aine (n.f): bẹn, vùng háng (một từ phổ biến hơn để chỉ khu vực tương tự).
- Il s'est foulé l'aine. (Anh ấy bị bong gân ở vùng bẹn.)
Lưu ý
- "Entrecuisse" là một từ hiếm gặp và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng từ "aine" (danh từ giống cái) hoặc các cụm từ mô tả như "l'intérieur des cuisses" (phần bên trong đùi) thay thế.
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phần giữa hai đùi