entrecuisse

Học thuật
Thân thiện
entrecuisse

Une danseuse étire son entrecuisse pendant un échauffement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phần giữa hai đùi: "entrecuisse" là một danh từ chỉ khu vực nằm giữa hai bên đùi, thường được hiểuphần bên trong đùi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il ressentait une douleur à l'entrecuisse après la course. (Anh ấy cảm thấy đauphần giữa hai đùi sau cuộc chạy.)
    • Cette culotte est conçue pour ne pas irriter l'entrecuisse. (Chiếc quần lót này được thiết kế để không gây kích ứng phần giữa hai đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "douleur à l'entrecuisse": cơn đauvùng bẹn/giữa đùi.
    • Les footballeurs sont sujets aux douleurs à l'entrecuisse. (Các cầu thủ bóng đá dễ bị đauvùng giữa đùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aine (n.f): bẹn, vùng háng (một từ phổ biến hơn để chỉ khu vực tương tự).
    • Il s'est foulé l'aine. (Anh ấy bị bong gânvùng bẹn.)
Lưu ý
  • "Entrecuisse" là một từ hiếm gặp ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng từ "aine" (danh từ giống cái) hoặc các cụm từ mô tả như "l'intérieur des cuisses" (phần bên trong đùi) thay thế.
entrecuisse

Une danseuse étire son entrecuisse pendant un échauffement.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phần giữa hai đùi