entrefaite

Học thuật
Thân thiện
entrefaite

Sur ces entrefaites, le facteur est arrivé avec le colis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lúc đó, trong lúc đó, trong khoảng thời gian đó: Từ này thường được sử dụng trong các cụm từ cố định để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, thườnglúc một sự việc đang diễn ra hoặc giữa hai sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sur ces entrefaites, le téléphone a sonné. (Lúc đó, điện thoại reo.)
    • Il est arrivé sur ces entrefaites. (Anh ấy đã đến đúng lúc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sur ces entrefaites": ngay lúc đó, đúng vào lúc đó. Đâycách dùng phổ biến nhất của từ này.

    • Sur ces entrefaites, la pluie s'est mise à tomber. (Đúng lúc đó, trời bắt đầu đổ mưa.)
  • "dans l'entrefaite": trong lúc đó, trong khoảng thời gian ấy.

    • Je suis sorti un instant. Dans l'entrefaite, quelqu'un est venu me chercher. (Tôi ra ngoài một lát. Trong lúc đó, có người đến tìm tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrefait (dạng số ít, ít dùng): đâydạng số ít của danh từ, nhưng cách dùng phổ biến là ở số nhiều ("entrefaites") trong các cụm từ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • À ce moment-là: vào lúc đó.
  • Pendant ce temps: trong lúc đó.
  • Entre-temps: trong lúc đó, trong khoảng thời gian ấy.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "entrefaite(s)" hầu như không bao giờ được sử dụng đơn độc. luôn xuất hiện trong các cụm từ cố định như "sur ces entrefaites" hoặc "dans l'entrefaite".
  • Đâymột từ tính chất văn chương hoặc trang trọng, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
entrefaite

Sur ces entrefaites, le facteur est arrivé avec le colis.

danh từ giống cái
  1. Sur ces entrefaites+ lúc đó

Từ gần giống

Từ chứa "entrefaite"