entrefenêtre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khoảng giữa hai cửa sổ: Chỉ phần tường hẹp nằm thẳng đứng giữa hai cửa sổ liền kề nhau trên cùng một mặt tường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'architecte a prévu une étagère intégrée dans l'entrefenêtre. (Kiến trúc sư đã dự kiến một kệ sách được lắp vào khoảng giữa hai cửa sổ.)
- Elle a placé un petit vase de fleurs sur l'entrefenêtre. (Cô ấy đã đặt một lọ hoa nhỏ trên khoảng tường giữa hai cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kiến trúc cổ điển, entrefenêtre thường được trang trí bằng phù điêu, tranh tường hoặc cột nhỏ.
- Les entrefenêtres du château sont ornés de pilastres. (Những khoảng tường giữa các cửa sổ của lâu đài được trang trí bằng các cột ốp tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Trumeau (danh từ giống đực): Có nghĩa tương tự, chỉ phần tường giữa hai cửa sổ hoặc giữa hai ô cửa nói chung. Từ này cũng có thể chỉ tấm gương lớn treo trên phần tường này.
- Entrecolonnement (danh từ giống đực): Khoảng cách giữa các cột, không dùng cho cửa sổ.
Từ đồng nghĩa
- Trumeau (danh từ giống đực): Khoảng tường giữa hai cửa sổ.
danh từ giống đực
- khoảng giữa hai cửa sổ