entrelacer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quấn vào nhau, xếp chằng chịt: Hành động đan xen, bện hoặc xoắn hai hoặc nhiều vật dài và mảnh (như sợi chỉ, cành cây, dải ruy-băng) với nhau để tạo thành một tổng thể phức tạp và liên kết.
- Kết hợp chặt chẽ, hòa quyện: (Nghĩa bóng) Chỉ việc kết hợp các yếu tố trừu tượng (như ý tưởng, chủ đề, số phận) một cách khăng khít và không thể tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a entrelacé des rubans rouges et blancs pour décorer le cadeau. (Cô ấy đã quấn chặt những dải ruy-băng đỏ và trắng vào nhau để trang trí món quà.)
- Les lianes entrelacées formaient un mur végétal impénétrable. (Những dây leo quấn chặt vào nhau tạo thành một bức tường thực vật không thể xuyên qua.)
- Dans ce roman, les destins des deux familles sont entrelacés. (Trong cuốn tiểu thuyết này, số phận của hai gia đình được kết hợp chặt chẽ với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'entre-lacer (Động từ phản thân): Tự quấn vào nhau, tự đan xen.
- Les racines des arbres s'entrelacent sous le sol. (Rễ cây đan xen vào nhau dưới mặt đất.)
- Être entrelacé(e)(s): Ở trạng thái bị quấn, bện, đan xen vào nhau.
- Ses doigts étaient entrelacés, signe de nervosité. (Các ngón tay của cô ấy quấn chặt vào nhau, một dấu hiệu của sự lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrelacement (Danh từ giống đực): Sự quấn vào nhau, sự đan xen.
- L'entrelacement des thèmes dans ce film est très habile. (Sự đan xen các chủ đề trong bộ phim này rất tài tình.)
- Entrelacé, entrelacée (Tính từ): Được quấn vào nhau, có hình dáng đan xen.
- Un motif entrelacé (Họa tiết đan xen)
Từ đồng nghĩa
- Enchevêtrer: Làm rối, làm vướng víu (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Tresser: Tết, bện (thường cho ba sợi trở lên để tạo thành một bím).
- Nouer: Thắt nút, buộc.
- Mêler: Trộn lẫn, làm lẫn lộn.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho "entrelacer". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ này hoặc dạng phản thân "s'entrelacer").
Thành ngữ liên quan
- Avoir les doigts entrelacés: Có các ngón tay quấn vào nhau (thể hiện sự căng thẳng, chờ đợi hoặc tập trung).
- Des histoires entrelacées: Những câu chuyện đan xen nhau (chỉ một cốt truyện với nhiều tuyến nhân vật hoặc sự kiện liên kết chặt chẽ).
ngoại động từ
- quấn vào nhau, xếp chằng chịt