entrelacs

Học thuật
Thân thiện
entrelacs

Un entrelacs de feuilles et de tiges orne le chapiteau de la colonne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình cuộn, hình triện tròn: Trong kiến trúc trang trí, "entrelacs" chỉ một họa tiết trang trí phức tạp, thường được tạo thành từ các dải, dây hoặc dải băng uốn lượn, đan xen lặp lại một cách đối xứng, tạo thành những hình xoắn ốc hoặc vòng tròn liên kết với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les entrelacs celtiques sont très complexes. (Các hình triện tròn Celtic rất phức tạp.)
    • On peut observer de beaux entrelacs sur les chapiteaux de cette église romane. (Có thể quan sát thấy những hình cuộn đẹp trên các đầu cột của nhà thờ Roman này.)
    • L'artiste a gravé des entrelacs délicats sur le cadre en bois. (Người nghệ sĩ đã khắc những hình triện tinh xảo trên khung gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entrelacs végétal": hình cuộn cách điệu từ thực vật, thường mô phỏng dây leo hoặc .

    • La frise est décorée d'un entrelacs végétal. (Đường viền được trang trí bằng một hình cuộn cách điệu thực vật.)
  • "entrelacs géométrique": hình cuộn hình học, được tạo thành từ các đường thẳng đường cong theo quy tắc hình học nghiêm ngặt.

    • Ce motif d'entrelacs géométrique est typique de l'art islamique. (Họa tiết hình cuộn hình học nàyđiển hình của nghệ thuật Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrelacement (danh từ giống đực): sự đan xen, sự bện lại với nhau (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các ý tưởng, chủ đề).

    • L'entrelacement des fils. (Sự đan xen của các sợi chỉ.)
  • Entrelacer (động từ): đan xen, bện lại.

    • Entrelacer des rubans. (Đan xen những dải ruy-băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Arabesque (danh từ giống cái): họa tiết uốn lượn, thường phức tạp trang trí công phu, có thể chứa các yếu tố thực vật.
  • Rinceau (danh từ giống đực): họa tiết trang trí hình dây leo uốn lượn, thường hoa.
Các cụm từ liên quan
  • Travail d'entrelacs: công việc/ tác phẩm họa tiết hình cuộn.
    • Un manuscrit avec un travail d'entrelacs remarquable. (Một bản thảo với họa tiết hình cuộn đáng chú ý.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "entrelacs" theo nghĩa bóng.)

entrelacs

Un entrelacs de feuilles et de tiges orne le chapiteau de la colonne.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) (trang trí) hình cuộn, (trang trí) hình triện tròn