entremêlement

Học thuật
Thân thiện
entremêlement

Les fils de laine forment un entremêlement coloré sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trộn lẫn, sự xen kẽ: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc trộn lẫn, đan xen nhiều thứ khác nhau với nhau một cách phức tạp, thường tạo thành một tổng thể khó tách rời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'entremêlement des fils de laine rend le pull très original. (Sự xen kẽ của các sợi len làm cho chiếc áo len rất độc đáo.)
    • On observe un entremêlement complexe de traditions dans cette région. (Người ta quan sát thấy một sự trộn lẫn phức tạp các truyền thốngvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entremêlement de": sự trộn lẫn của (cái gì đó).

    • L'entremêlement de ces deux histoires rend le roman captivant. (Sự trộn lẫn của hai câu chuyện này làm cho cuốn tiểu thuyết trở nên hấp dẫn.)
  • "dans un entremêlement de": trong một mớ hỗn độn của.

    • Les racines des arbres poussaient dans un entremêlement de pierres. (Rễ cây mọc trong một mớ hỗn độn đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Entremêler (động từ): trộn lẫn, xen kẽ.

    • Elle a entremêlé des rubans rouges et bleus. ( ấy đã xen kẽ những dải ruy băng đỏ xanh.)
  • Mélange (danh từ giống đực): sự pha trộn, hỗn hợp (nghĩa rộng phổ biến hơn).

  • Enchevêtrement (danh từ giống đực): sự rối beng, chằng chịt (nhấn mạnh sự rối rắm).
Từ đồng nghĩa
  • Enchevêtrement: sự rối beng, chằng chịt.
  • Imbrication: sự xếp chồng lên nhau, sự đan xen.
  • Mélange: sự pha trộn, hỗn hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "entremêlement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "entremêlement")

entremêlement

Les fils de laine forment un entremêlement coloré sur la table.

danh từ giống đực
  1. sự trộn lẫn