entremise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm môi giới, sự làm trung gian: Hành động can thiệp để giúp hai bên gặp gỡ, thương lượng hoặc đạt được thỏa thuận với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Offrir son entremise. (Xin đứng ra làm môi giới.)
- Ils se sont réconciliés par l'entremise d'un ami commun. (Họ đã làm hòa qua sự môi giới của một người bạn chung.)
- L'entremise du diplomate a permis d'éviter un conflit. (Sự trung gian của nhà ngoại giao đã giúp tránh được một cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par l'entremise de quelqu'un/quelque chose": Thông qua sự môi giới/trung gian của ai đó/cái gì đó. Cụm từ này nhấn mạnh đến phương tiện hoặc con đường trung gian để đạt được điều gì.
- La communication s'est établie par l'entremise d'un interprète. (Việc giao tiếp đã được thiết lập thông qua sự trung gian của một thông dịch viên.)
- Il a obtenu ce poste par l'entremise de ses relations. (Anh ta có được vị trí này nhờ sự môi giới của các mối quan hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Entremettre (se) (động từ phản thân): Đứng ra làm trung gian, can thiệp.
- Il s'est entremis pour régler le différend. (Ông ấy đã đứng ra làm trung gian để giải quyết bất đồng.)
Intermédiaire (danh từ giống đực/cái): Người trung gian, vật trung gian.
- Il a servi d'intermédiaire dans cette affaire. (Anh ta đã đóng vai trò trung gian trong vụ việc này.)
Từ đồng nghĩa
- Médiation (danh từ giống cái): sự hòa giải, sự trung gian (thường trong các tranh chấp).
- Intervention (danh từ giống cái): sự can thiệp.
- Intercession (danh từ giống cái): sự can thiệp giùm, sự nói giúp (thường với mục đích tốt).
Thành ngữ liên quan
- Offrir/Proposer ses bons offices: Đề nghị giúp đỡ, làm trung gian (cách nói trang trọng, tương tự "offrir son entremise").
- Le pays voisin a offert ses bons offices pour faciliter les négociations. (Nước láng giềng đã đề nghị làm trung gian để tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán.)
danh từ giống cái
- sự làm môi giới, sự làm trung gian
- Offrir son entremisexin đứng ra làm môi giới
- par l'entremise dequa sự môi giới của