entremise

Học thuật
Thân thiện
entremise

Grâce à l'entremise d'un ami, ils ont résolu leur différend.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm môi giới, sự làm trung gian: Hành động can thiệp để giúp hai bên gặp gỡ, thương lượng hoặc đạt được thỏa thuận với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Offrir son entremise. (Xin đứng ra làm môi giới.)
    • Ils se sont réconciliés par l'entremise d'un ami commun. (Họ đã làm hòa qua sự môi giới của một người bạn chung.)
    • L'entremise du diplomate a permis d'éviter un conflit. (Sự trung gian của nhà ngoại giao đã giúp tránh được một cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par l'entremise de quelqu'un/quelque chose": Thông qua sự môi giới/trung gian của ai đó/cái gì đó. Cụm từ này nhấn mạnh đến phương tiện hoặc con đường trung gian để đạt được điều .
    • La communication s'est établie par l'entremise d'un interprète. (Việc giao tiếp đã được thiết lập thông qua sự trung gian của một thông dịch viên.)
    • Il a obtenu ce poste par l'entremise de ses relations. (Anh ta được vị trí này nhờ sự môi giới của các mối quan hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Entremettre (se) (động từ phản thân): Đứng ra làm trung gian, can thiệp.

    • Il s'est entremis pour régler le différend. (Ông ấy đã đứng ra làm trung gian để giải quyết bất đồng.)
  • Intermédiaire (danh từ giống đực/cái): Người trung gian, vật trung gian.

    • Il a servi d'intermédiaire dans cette affaire. (Anh ta đã đóng vai trò trung gian trong vụ việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Médiation (danh từ giống cái): sự hòa giải, sự trung gian (thường trong các tranh chấp).
  • Intervention (danh từ giống cái): sự can thiệp.
  • Intercession (danh từ giống cái): sự can thiệp giùm, sự nói giúp (thường với mục đích tốt).
Thành ngữ liên quan
  • Offrir/Proposer ses bons offices: Đề nghị giúp đỡ, làm trung gian (cách nói trang trọng, tương tự "offrir son entremise").
    • Le pays voisin a offert ses bons offices pour faciliter les négociations. (Nước láng giềng đã đề nghị làm trung gian để tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán.)
entremise

Grâce à l'entremise d'un ami, ils ont résolu leur différend.

danh từ giống cái
  1. sự làm môi giới, sự làm trung gian
    • Offrir son entremise
      xin đứng ra làm môi giới
    • par l'entremise de
      qua sự môi giới của