entrepont
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khoảng gian boong (trên tàu thủy): Chỉ không gian nằm giữa hai boong chính của một con tàu, thường được sử dụng để chứa hàng hóa, thiết bị hoặc làm chỗ ở cho thủy thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les marchandises sont stockées dans l'entrepont. (Hàng hóa được lưu trữ trong khoảng gian boong.)
- L'équipage dort dans l'entrepont. (Thủy thủ đoàn ngủ ở khoảng gian boong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Naviguer en entrepont": Đi biển với tư cách là hành khách hạng rẻ tiền, thường ở khu vực gian boong.
- Au XIXe siècle, de nombreux immigrants naviguaient en entrepont vers l'Amérique. (Vào thế kỷ 19, nhiều người nhập cư đã đi biển ở hạng gian boong tới châu Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pont (danh từ giống đực): Boong tàu.
- Cale (danh từ giống cái): Khoang tàu, hầm tàu (thường ở dưới boong chính).
Từ đồng nghĩa
- Interpont (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ khoảng gian boong.
danh từ giống đực
- (hàng hải) khoảng gian boong (tàu thủy)