entrepositaire

Học thuật
Thân thiện
entrepositaire

L'entrepositaire vérifie les marchandises dans son entrepôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người hàng gửi kho: Chỉ người sở hữu hàng hóa, là chủ sở hữu hợp pháp của số hàng được gửi lưu trữ trong một kho hàng (entrepôt). Người này quyền yêu cầu nhận lại hàng hóa theo các điều khoản đã thỏa thuận với chủ kho (entrepositaire).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'entrepositaire doit présenter le récépissé pour récupérer ses marchandises. (Người hàng gửi kho phải xuất trình biên lai để nhận lại hàng hóa của mình.)
    • Les droits et obligations de l'entrepositaire sont définis dans le contrat. (Quyền nghĩa vụ của người hàng gửi kho được quy định trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp hải quan, entrepositaire có thể được hiểubên gửi hàng vào kho ngoại quan hoặc kho bảo thuế, nơi hàng hóa được lưu trữ tạm thời chưa phải nộp thuế nhập khẩu.
Biến thể từ gần giống
  • Entrepositaire (danh từ giống cái): Dạng thức nữ tính của từ, chỉ "người hàng gửi kho" là nữ. Tuy nhiên, trong thực tế, danh từ giống đực thường được dùng chung cho cả hai giới.
  • Déposant (danh từ giống đực): Người gửi, ngườigửi. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người gửi tiền trong ngân hàng hoặc người gửi hàng nói chung, không nhất thiết phải trong kho hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Propriétaire des marchandises entreposées: Chủ sở hữu hàng hóa được lưu kho.
  • Déposant (dans un entrepôt): Người gửi (vào một nhà kho).
Từ trái nghĩa
  • Entreposeur (danh từ giống đực): Chủ kho, người nhận giữ bảo quản hàng hóa cho người gửi. Đâybên đối tác trong quan hệ phápvới entrepositaire.
entrepositaire

L'entrepositaire vérifie les marchandises dans son entrepôt.

danh từ giống đực
  1. người hàng gửi kho