entrepôt

/'ɔntrəpou/
Học thuật
Thân thiện
entrepôt

The company uses the entrepôt to store imported goods before distribution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho hàng: Một cơ sở, thường một nhà kho lớn, dùng để lưu trữ hàng hóa trước khi chúng được phân phối hoặc tái xuất khẩu.
    • Trung tâm xuất nhập khẩu, trung tâm tập trung phân phối: Một thành phố hoặc cảng biển đóng vai trò điểm trung chuyển chính cho hàng hóa thương mại quốc tế, nơi hàng hóa được nhập về, lưu trữ, sau đó phân phối lại đến các thị trường khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Singapore serves as a major entrepôt for goods traveling between Asia and Europe. (Singapore đóng vai trò một trung tâm xuất nhập khẩu chính cho hàng hóa lưu chuyển giữa châu Á châu Âu.)
    • The old warehouse was converted into a modern entrepôt for electronic components. (Nhà kho đã được chuyển đổi thành một kho hàng hiện đại cho các linh kiện điện tử.)
    • Historically, many port cities grew wealthy as entrepôts for global trade. (Về mặt lịch sử, nhiều thành phố cảng trở nên giàu có với vai trò các trung tâm tập trung phân phối cho thương mại toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entrepôt trade": Thương mại trung chuyển, chỉ hoạt động mua hàng hóa từ một quốc gia để bán lại cho một quốc gia khác không hoặc rất ít gia công chế biến tại nước trung gian.
    • The country's economy relies heavily on entrepôt trade due to its strategic location. (Nền kinh tế của đất nước này phụ thuộc nhiều vào thương mại trung chuyển do vị trí chiến lược của .)
Biến thể từ gần giống
  • Warehouse (n): Nhà kho (nghĩa tương tự "kho hàng", nhưng không nhấn mạnh chức năng trung chuyển thương mại quốc tế).
  • Transshipment hub (n): Trung tâm trung chuyển (cụm từ mô tả chức năng tương tự "trung tâm xuất nhập khẩu").
  • Free port (n): Cảng tự do, một khu vực cảng nơi hàng hóa có thể được lưu trữ, xử lý, hoặc sản xuất không chịu thuế quan, thường một phần của một .
Từ đồng nghĩa
  • Trading hub: Trung tâm thương mại.
  • Distribution center: Trung tâm phân phối.
  • Depot: Kho, bến (thường dùng cho phương tiện hoặc hàng hóa).
Thành ngữ liên quan
  • "To act as an entrepôt": Đóng vai trò như một trung tâm trung chuyển thương mại.
    • The city's excellent port facilities allow it to act as a vital entrepôt for the region. (Cơ sở hạ tầng cảng xuất sắc của thành phố cho phép đóng vai trò một trung tâm trung chuyển quan trọng cho cả khu vực.)
entrepôt

The company uses the entrepôt to store imported goods before distribution.

danh từ
  1. kho hàng
  2. trung tâm xuất nhập khẩu, trung tâm tập trung phân phối