entrepôt
/'ɔntrəpou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kho tạm giữ (hàng hóa): Một cơ sở hoặc tòa nhà được sử dụng để lưu trữ tạm thời hàng hóa, thường là trước khi chúng được phân phối hoặc tái xuất sang thị trường khác. Đây thường là một khu vực kho bãi trong một cảng hoặc khu vực hải quan, nơi hàng hóa có thể được lưu trữ mà chưa phải chịu thuế nhập khẩu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les marchandises sont stockées dans l'entrepôt en attendant leur réexpédition. (Hàng hóa được lưu trữ trong kho tạm giữ trong khi chờ được tái xuất.)
- Singapour est un important entrepôt commercial en Asie du Sud-Est. (Singapore là một kho tạm giữ thương mại quan trọng ở Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Entrepôt franc" hoặc "entrepôt de douane": Kho ngoại quan, một khu vực đặc biệt nơi hàng hóa có thể được lưu trữ mà không phải nộp thuế nhập khẩu cho đến khi chúng được thông quan để tiêu thụ trong nước hoặc tái xuất.
- Les produits électroniques sont souvent entreposés dans un entrepôt franc avant d'être réexportés. (Các sản phẩm điện tử thường được lưu kho trong một kho ngoại quan trước khi được tái xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrepôts (số nhiều của ): Các kho tạm giữ.
- Entrepôtage (danh từ giống đực): Hoạt động lưu kho, việc lưu trữ hàng hóa trong kho tạm giữ.
- L'entrepôtage de ces produits nécessite une licence spéciale. (Việc lưu kho các sản phẩm này đòi hỏi một giấy phép đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Dépôt: Kho, nơi lưu trữ (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính chất tạm giữ hải quan đặc thù).
- Magasin: Kho hàng, cửa hàng (thường dùng cho việc bán lẻ hoặc lưu trữ thương mại).
- Hangar: Nhà kho lớn (thường để chứa máy móc, phương tiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ "entrepôt" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "entrepôt".)
danh từ giống đực
- kho tạm giữ (hàng hóa)