entretoise

Học thuật
Thân thiện
entretoise

L'ouvrier installe une entretoise entre deux poutres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thanh giằng, thanh chống: Một bộ phận kỹ thuật, thườngmột thanh hoặc khối cứng, được sử dụng để tạo khoảng cách cố định giữa hai bộ phận khác, giúp chống đỡ, giằng giữ hoặc ngăn không cho chúng xích lại gần nhau dưới tác động của lực hoặc rung động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut installer une entretoise entre ces deux plaques métalliques. (Cần phải lắp một thanh giằng giữa hai tấm kim loại này.)
    • L'entretoise en caoutchouc absorbe les vibrations du moteur. (Thanh giằng bằng cao su hấp thụ độ rung của động cơ.)
    • La solidité de l'étagère dépend de ses entretoises. (Độ chắc chắn của giá sách phụ thuộc vào các thanh giằng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entretoise de calage": Thanh giằng định vị/khoảng cách, dùng để căn chỉnh chính xác.

    • Utilisez une entretoise de calage pour régler le jeu des roulements. (Sử dụng một thanh giằng định vị để điều chỉnh khe hở của vòng bi.)
  • "Entretoise filetée": Thanh giằng ren, thườngmột ốc vít dài không đầu, dùng để giữ khoảng cách liên kết.

    • Les entretoises filetées maintiennent la carte mère éloignée du boîtier de l'ordinateur. (Các thanh giằng ren giữ cho bo mạch chủ cách xa vỏ máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Entretoiser (động từ): Lắp thanh giằng, chống giằng.

    • Il faut entretoiser cette structure pour qu'elle ne plie pas. (Cần phải chống giằng kết cấu này để không bị uốn cong.)
  • Écarteur (danh từ giống đực): Vật tạo khoảng cách. Đâymột từ có nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (cơ khí, y học) để chỉ vật tạo khoảng cách, không nhất thiết mang chức năng chịu lực mạnh như "entretoise".

Từ đồng nghĩa
  • Cale d'épaisseur (danh từ giống cái): Miếng đệm độ dày, tấm căn. (Nhấn mạnh vào việc điều chỉnh khe hở hơn là chống đỡ.)
  • Support d'écartement (danh từ giống đực): Giá đỡ tạo khoảng cách. (Cụm từ mô tả chức năng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "entretoise".

entretoise

L'ouvrier installe une entretoise entre deux poutres.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) thanh giằng

Từ có nhắc đến "entretoise"